episcia
Định nghĩa
Danh từ: Episcia (cây thuộc chi Episcia) - Cây thân thảo, thường bò lan và có thân bò (stolon): Đặc điểm sinh trưởng tạo thành thảm, thường được trồng làm cây cảnh trong nhà hoặc treo giỏ. - Có thói quen rủ xuống (cascading habit): Cây mọc thành từng cụm, lá và hoa rủ xuống, tạo hiệu ứng thẩm mỹ. - Được trồng vì tán lá và hoa nhiều màu sắc: Lá thường có hoa văn (sọc, đốm) với nhiều màu (xanh, đồng, hồng, tím), hoa nhỏ hình ống.
Ví dụ sử dụng
- (Cây episcia trong giỏ treo của tôi có hoa màu hồng rực rỡ.)
- (Cây episcia là cây trồng trong nhà phổ biến vì tán lá đầy màu sắc.)
- (Cây episcia này đang bò dọc theo chậu, tạo thành một lớp phủ mặt đất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Episcia as a trailing plant": Dùng để chỉ các giống episcia có thân dài, rủ xuống, thích hợp trồng trong giỏ treo.
- Many gardeners prefer episcia as a trailing plant for vertical gardens. (Nhiều người làm vườn ưa chuộng episcia làm cây rủ xuống cho vườn thẳng đứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Episcia cupreata: Một loài phổ biến nhất trong chi Episcia, có lá màu đồng và hoa đỏ.
- Episcia dianthiflora: Loài có hoa trắng, cánh hoa xẻ tua như hoa cẩm chướng.
Từ đồng nghĩa
- Flame violet: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh (không phải từ thuần Việt, nhưng thường dùng để chỉ cây episcia).
- Cây thảm rủ: Mô tả hình thái sinh trưởng (không phải tên khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Creep along: Bò lan dọc theo.
- The episcia creeps along the soil surface, rooting at the nodes. (Cây episcia bò lan dọc theo bề mặt đất, ra rễ tại các đốt.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "episcia" trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.