episcleral veins

episcleral veins

The ophthalmologist examines the patient's episcleral veins with a slit lamp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tĩnh mạch thượng củng mạc: "episcleral veins" các tĩnh mạch nhỏ nằm trong lớp thượng củng mạc (episclera) của mắt, gần rìa giác mạc (corneal margin). Chúng nhiệm vụ thu thập máu từ các cấu trúc nông của mắt đổ vào các tĩnh mạch thể mi trước (anterior ciliary veins), góp phần vào hệ thống dẫn lưu máu của mắt.
dụ sử dụng
  • (Các tĩnh mạch thượng củng mạc có thể nhìn thấy như những đường mảnh, màu đỏ-xanh trên bề mặt mắt.)
  • (Trong các trường hợp bệnh tăng nhãn áp, các tĩnh mạch thượng củng mạc có thể bị ứ trệ, cho thấy áp lực tăng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Drainage via episcleral veins": sự dẫn lưu qua các tĩnh mạch thượng củng mạc.

    • The episcleral veins play a crucial role in the drainage of aqueous humor from the eye. (Các tĩnh mạch thượng củng mạc đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn lưu thủy dịch từ mắt.)
  • "Episcleral venous pressure": áp lực tĩnh mạch thượng củng mạc.

    • Elevated episcleral venous pressure can contribute to the development of glaucoma. (Áp lực tĩnh mạch thượng củng mạc tăng cao có thể góp phần vào sự phát triển của bệnh tăng nhãn áp.)
Biến thể từ gần giống
  • Episclera (n): lớp thượng củng mạc, lớp liên kết nằm giữa kết mạc (conjunctiva) củng mạc (sclera).

    • The episclera contains blood vessels that supply nutrients to the cornea. (Lớp thượng củng mạc chứa các mạch máu cung cấp dinh dưỡng cho giác mạc.)
  • Scleral veins (n): tĩnh mạch củng mạc, một thuật ngữ rộng hơn chỉ các tĩnh mạch trong củng mạc, bao gồm cả tĩnh mạch thượng củng mạc.

Từ đồng nghĩa
  • Episcleral venous plexus: đám rối tĩnh mạch thượng củng mạc, một mạng lưới các tĩnh mạch nhỏvùng này.
  • Anterior episcleral veins: tĩnh mạch thượng củng mạc trước, một tên gọi khác nhấn mạnh vị trí gần giác mạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "episcleral veins" đây thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "episcleral veins" thuật ngữ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh y khoa nhãn khoa.