episcleritis

episcleritis

A doctor uses a slit lamp to examine a patient's eye for signs of episcleritis.

Định nghĩa

Danh từ: Viêm thượng củng mạcTình trạng viêm nhiễm xảy ralớp mỏng nằm trên bề mặt củng mạc (lòng trắng của mắt). Đây một bệnh thường lành tính, không gây tổn thương vĩnh viễn đến thị lực, nhưng có thể gây khó chịu đỏ mắt.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm thượng củng mạc sau khi bị đỏ đau nhẹmột bên mắt.)
  • (Không giống như viêm củng mạc, viêm thượng củng mạc thường tự khỏi trong vòng vài tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Simple episcleritis": Dạng viêm thượng củng mạc đơn thuần, thường gây đỏ lan tỏa dễ điều trị.
    • Simple episcleritis often responds well to artificial tears. (Viêm thượng củng mạc đơn thuần thường đáp ứng tốt với nước mắt nhân tạo.)
  • "Nodular episcleritis": Dạng viêm thượng củng mạc nốt, xuất hiện các cục nhỏ nổi lên trên bề mặt mắt.
    • Nodular episcleritis may require topical anti-inflammatory medication. (Viêm thượng củng mạc nốt có thể cần dùng thuốc chống viêm tại chỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Episcleral (tính từ): Thuộc về thượng củng mạc.
    • The episcleral vessels are dilated in cases of episcleritis. (Các mạch máu thượng củng mạc bị giãn trong các trường hợp viêm thượng củng mạc.)
  • Scleritis (danh từ): Viêm củng mạc (bệnh nặng hơn, thường liên quan đến bệnh tự miễn).
    • It is important to distinguish episcleritis from scleritis. (Điều quan trọng phân biệt viêm thượng củng mạc với viêm củng mạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Viêm thượng củng mạc (cụm từ thuần Việt tương đương, không từ đơn thay thế hoàn toàn trong tiếng Việt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "episcleritis". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa, có thể dùng: - To present with: biểu hiện với. - The patient presents with episcleritis and mild photophobia. (Bệnh nhân biểu hiện với viêm thượng củng mạc chứng sợ ánh sáng nhẹ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "episcleritis".