episcopal church

episcopal church

The family attends the local Episcopal church on Sunday morning.

Định nghĩa

Danh từ: Giáo hội Giám nhiệm (Episcopal Church) một nhánh tự trị trong Hiệp thông Anh giáo (Anglican Communion), trụ sở chính tại Hoa Kỳ một số quốc gia khác. Giáo hội này duy trì sự hiệp thông với Tòa Tổng giám mục Canterbury, Anh Quốc. Tên gọi "episcopal" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "episkopos", nghĩa "giám mục", phản ánh cấu trúc tổ chức do các giám mục lãnh đạo.

dụ sử dụng
  • (Giáo hội Giám nhiệm nổi tiếng với quan điểm tiến bộ về các vấn đề xã hội.)
  • (Nhiều thành viên của Giáo hội Giám nhiệm tham gia vào các cuộc đối thoại đại kết.)
  • ( ấy đã được rửa tội tại một nhà thờ Giám nhiệm ở New York.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Episcopal Church in the United States": cụm từ chỉ nhánh chính thức của Giáo hội Giám nhiệm tại Mỹ, thường gọi tắt ECUSA.

    • The Episcopal Church in the United States has a rich liturgical tradition. (Giáo hội Giám nhiệm tại Hoa Kỳ truyền thống phụng vụ phong phú.)
  • "Episcopal Church of Scotland": một nhánh tự trị khác của Hiệp thông Anh giáo tại Scotland.

    • The Episcopal Church of Scotland maintains its own canons and practices. (Giáo hội Giám nhiệm Scotland duy trì các giáo luật thực hành riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Episcopal (tính từ): thuộc về giám mục hoặc hệ thống giám mục.

    • The episcopal polity is a form of church governance. (Chính thể giám mục một hình thức quản trị nhà thờ.)
  • Episcopalian (danh từ / tính từ): thành viên hoặc thuộc về Giáo hội Giám nhiệm.

    • She is a devoted Episcopalian. ( ấy một tín đồ Giám nhiệm trung thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Anglican Church: Giáo hội Anh giáo (nói chung, nhưng thường chỉ nhánh chính thức tại Anh).
  • The Episcopal Church in the United States of America (ECUSA): tên gọi chính thức của Giáo hội Giám nhiệm tại Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Belong to the Episcopal Church: thuộc về Giáo hội Giám nhiệm.

    • He belongs to the Episcopal Church in his hometown. (Anh ấy thuộc về Giáo hội Giám nhiệm tại quê nhà.)
  • Attend an Episcopal Church: tham dự một nhà thờ Giám nhiệm.

    • Many families attend an Episcopal Church on Sundays. (Nhiều gia đình tham dự nhà thờ Giám nhiệm vào các ngày Chủ nhật.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be in communion with the see of Canterbury": duy trì sự hiệp thông với Tòa Tổng giám mục Canterbury, đặc điểm chính của các nhánh Anh giáo.
    • The Episcopal Church is in communion with the see of Canterbury. (Giáo hội Giám nhiệm đang trong sự hiệp thông với Tòa Tổng giám mục Canterbury.)