episcopalianism

episcopalianism

The bishop leads the Episcopalianism service in the cathedral.

Định nghĩa

Danh từ: - Giáo thuyết về chính thể giám mục: "Episcopalianism" một học thuyết thần học về cách tổ chức quản trị nhà thờ, trong đó quyền lực tối cao thuộc về các giám mục (bishops). Học thuyết này nhấn mạnh vai trò của hàng giám mục như những người kế thừa các tông đồ, thẩm quyền trong việc phong chức, giảng dạy lãnh đạo giáo hội.

dụ sử dụng
  • (Episcopalianism một đặc điểm chính của Hiệp hội Anh giáo, phân biệt với các hệ thống giáo đoàn hoặc trưởng lão.)
  • (Cuộc tranh luận giữa episcopalianism các hình thức quản trị nhà thờ khác đã kéo dài trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To adhere to episcopalianism": tuân theo hoặc ủng hộ học thuyết chính thể giám mục.
    • Many Protestant denominations, such as the Methodist Church, adhere to a modified form of episcopalianism. (Nhiều giáo phái Tin Lành, chẳng hạn như Giáo hội Giám , tuân theo một hình thức sửa đổi của episcopalianism.)
  • "Episcopalianism vs. congregationalism": sự đối lập giữa chính thể giám mục chính thể giáo đoàn (nơi mỗi nhà thờ địa phương tự quản).
    • The historical conflict between episcopalianism and congregationalism shaped the development of many churches in colonial America. (Xung đột lịch sử giữa episcopalianism congregationalism đã định hình sự phát triển của nhiều nhà thờthuộc địa Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Episcopal (tính từ): thuộc về giám mục hoặc chính thể giám mục.
    • The Episcopal Church is a denomination that practices episcopalianism. (Giáo hội Episcopal một giáo phái thực hành episcopalianism.)
  • Episcopalian (danh từ/tính từ): người theo hoặc thuộc về Giáo hội Episcopal (thường Anh giáo).
    • She is a devout Episcopalian. ( ấy một tín đồ Episcopal sùng đạo.)
  • Bishop (danh từ): giám mụcngười lãnh đạo tinh thần hành chính trong một giáo phận.
    • The bishop ordains new priests according to the principles of episcopalianism. (Giám mục phong chức linh mục mới theo các nguyên tắc của episcopalianism.)
Từ đồng nghĩa
  • Episcopal polity: chính thể giám mụccách tổ chức nhà thờ dựa trên giám mục.
  • Hierarchical church government: chính quyền nhà thờ phân cấpnhấn mạnh cấu trúc quyền lực từ trên xuống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "episcopalianism".

Thành ngữ liên quan
  • "The apostolic succession": sự kế thừa tông đồmột khái niệm cốt lõi trong episcopalianism, cho rằng các giám mục hiện tại người kế thừa trực tiếp các tông đồ của Chúa Giêsu.
    • Episcopalianism relies on the doctrine of apostolic succession to validate the authority of bishops. (Episcopalianism dựa vào học thuyết về sự kế thừa tông đồ để xác thực thẩm quyền của các giám mục.)