episiotomy

Định nghĩa

Danh từ: Thủ thuật cắt tầng sinh môn (một vết rạch phẫu thuậtvùng đáy chậu) nhằm mở rộng âm đạo, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình sinh nở.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã thực hiện thủ thuật cắt tầng sinh môn để ngăn ngừa vết rách nghiêm trọng trong quá trình sinh nở.)
  • (Sau khi cắt tầng sinh môn, người mẹ cần khâu vết thương phục hồi cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Routine episiotomy": cắt tầng sinh môn theo quy trình thường quy (trước đây thường được thực hiện tự động, nhưng nay ít phổ biến hơn).
    • Routine episiotomy is no longer recommended for all births. (Cắt tầng sinh môn theo quy trình thường quy không còn được khuyến cáo cho mọi ca sinh nở.)
  • "Mediolateral episiotomy": cắt tầng sinh môn kiểu chéo bên (một kỹ thuật cắt rạch cụ thể).
    • The surgeon chose a mediolateral episiotomy to reduce the risk of anal sphincter injury. (Bác sĩ phẫu thuật đã chọn kỹ thuật cắt tầng sinh môn kiểu chéo bên để giảm nguy tổn thương thắt hậu môn.)
Biến thể từ gần giống
  • Episiotomies (danh từ số nhiều): các thủ thuật cắt tầng sinh môn.
    • Multiple episiotomies may be required in complicated deliveries. (Nhiều thủ thuật cắt tầng sinh môn có thể cần thiết trong các ca sinh nở phức tạp.)
  • Episiotomy scar: sẹo cắt tầng sinh môn.
    • The episiotomy scar healed well over the following weeks. (Vết sẹo cắt tầng sinh môn đã lành tốt trong những tuần tiếp theo.)
Từ đồng nghĩa
  • Perineotomy (n): một thuật ngữ y khoa khác, ít phổ biến hơn, dùng để chỉ cùng một thủ thuật.
  • Surgical incision of the perineum (cụm từ): vết rạch phẫu thuật vùng đáy chậu (mô tả kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến episiotomy đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành; thường được dùng với các động từ như perform, heal, recover.) - Perform an episiotomy: thực hiện thủ thuật cắt tầng sinh môn. - The midwife decided to perform an episiotomy to assist the delivery. (Nữ hộ sinh quyết định thực hiện thủ thuật cắt tầng sinh môn để hỗ trợ ca sinh.) - Recover from an episiotomy: phục hồi sau thủ thuật cắt tầng sinh môn. - She needed several weeks to recover from the episiotomy. ( ấy cần vài tuần để phục hồi sau thủ thuật cắt tầng sinh môn.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến episiotomy đây thuật ngữ y học chuyên môn.)