epispadias
Định nghĩa
Danh từ: Một dị tật bẩm sinh ở nam giới, trong đó lỗ niệu đạo nằm ở mặt trên của dương vật.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ chẩn đoán trẻ sơ sinh mắc chứng lỗ niệu đạo đỉnh dương vật.)
- (Phẫu thuật chỉnh sửa thường cần thiết cho các trường hợp nặng của lỗ niệu đạo đỉnh dương vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Epispadias thường được phân loại dựa trên vị trí lỗ niệu đạo: dạng nhẹ (ở quy đầu), dạng trung bình (ở thân dương vật), hoặc dạng nặng (gần gốc dương vật).
- Penile epispadias can cause urinary incontinence. (Lỗ niệu đạo đỉnh dương vật ở thân dương vật có thể gây tiểu không tự chủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Epispadiac (tính từ): liên quan đến hoặc mắc chứng epispadias.
- The epispadiac patient required specialized urological care. (Bệnh nhân mắc chứng lỗ niệu đạo đỉnh dương vật cần chăm sóc tiết niệu chuyên biệt.)
- Hypospadias (danh từ): dị tật tương tự nhưng lỗ niệu đạo nằm ở mặt dưới dương vật.
- Hypospadias is more common than epispadias. (Lỗ niệu đạo dưới dương vật phổ biến hơn lỗ niệu đạo đỉnh dương vật.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt; thường được mô tả là "dị tật lỗ niệu đạo đỉnh dương vật".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "epispadias".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "epispadias".