epistaxis
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chảy máu mũi: "epistaxis" là thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng chảy máu từ bên trong khoang mũi, thường do vỡ các mạch máu nhỏ trong niêm mạc mũi.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán bị chảy máu mũi sau một chấn thương nhẹ ở mũi.)
- (Chảy máu mũi có thể do không khí khô, dị ứng hoặc huyết áp cao gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"spontaneous epistaxis": chảy máu mũi tự phát, không do chấn thương.
- Spontaneous epistaxis is common in children during winter. (Chảy máu mũi tự phát thường gặp ở trẻ em vào mùa đông.)
"posterior epistaxis": chảy máu mũi phía sau, thường nghiêm trọng hơn.
- Posterior epistaxis requires immediate medical attention. (Chảy máu mũi phía sau cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Epistaxic (tính từ): liên quan đến chảy máu mũi.
- The patient's epistaxic episodes decreased after treatment. (Các đợt chảy máu mũi của bệnh nhân giảm sau khi điều trị.)
Từ đồng nghĩa
- Nosebleed: chảy máu mũi (từ thông dụng hơn).
- Nasal hemorrhage: xuất huyết mũi (thuật ngữ y khoa tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to have" hoặc "to experience" với "epistaxis":
- She experienced epistaxis after a long flight. (Cô ấy bị chảy máu mũi sau một chuyến bay dài.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "epistaxis". Tuy nhiên, trong y khoa, có cụm từ:
- "to stop epistaxis": cầm máu mũi.
- The doctor used a nasal pack to stop epistaxis. (Bác sĩ dùng băng mũi để cầm máu mũi.)