episteme

episteme

A philosopher contemplates the episteme of the ancient world.

Định nghĩa

Danh từ: - Tri thức nền tảng, hệ tư tưởng tri thức: "Episteme" chỉ tổng thể các ý tưởng, niềm tin quy tắc quyết định những được coi tri thức chắc chắn hợp lệ trong một thời kỳ lịch sử hoặc bối cảnh văn hóa nhất định. cấu trúc tri thức nền tảng dựa vào đó, một xã hội xác định tổ chức kiến thức của mình.

dụ sử dụng
  • (Hệ tư tưởng tri thức của thời kỳ Phục hưng khác biệt cơ bản so với thời Trung cổ.)
  • (Công trình của Michel Foucault khám phá cách hệ tư tưởng tri thức của một xã hội định hình các diễn ngôn khoa học triết học của .)
  • (Trong khoa học hiện đại, hệ tư tưởng tri thức nhấn mạnh bằng chứng thực nghiệm khả năng tái lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Episteme" như một khái niệm triết học: Thường được dùng trong triết học lý thuyết xã hội để phân tích các cấu trúc quyền lực tri thức.

    • The shift in episteme from a theocentric to an anthropocentric worldview marked a major transformation in Western thought. (Sự chuyển đổi trong hệ tư tưởng tri thức từ thế giới quan lấy Chúa làm trung tâm sang lấy con người làm trung tâm đánh dấu một biến đổi lớn trong tư tưởng phương Tây.)
  • "Episteme" trong ngữ cảnh lịch sử: Để so sánh các thời kỳ lịch sử dựa trên nền tảng tri thức của chúng.

    • The classical episteme prioritized order and hierarchy, while the modern episteme values progress and innovation. (Hệ tư tưởng tri thức cổ điển ưu tiên trật tự thứ bậc, trong khi hệ tư tưởng tri thức hiện đại coi trọng tiến bộ đổi mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Epistemic (tính từ): thuộc về tri thức, liên quan đến tri thức.

    • Epistemic certainty is rare in complex scientific fields. (Sự chắc chắn về mặt tri thức hiếm gặp trong các lĩnh vực khoa học phức tạp.)
  • Epistemology (danh từ): nhận thức luận, ngành triết học nghiên cứu về bản chất phạm vi của tri thức.

    • Epistemology asks questions about how we know what we know. (Nhận thức luận đặt ra các câu hỏi về cách chúng ta biết những chúng ta biết.)
Từ đồng nghĩa
  • Knowledge system: hệ thống tri thức.
  • Paradigm: mô hình, khuôn mẫu tư duy (trong ngữ cảnh khoa học).
  • Conceptual framework: khung khái niệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với "episteme" đây danh từ trừu tượng, nhưng có thể dùng trong cấu trúc:) - To be grounded in an episteme: được xây dựng dựa trên một hệ tư tưởng tri thức. - Modern medical practices are grounded in an episteme of biological reductionism. (Các thực hành y học hiện đại được xây dựng dựa trên hệ tư tưởng tri thức của chủ nghĩa giản lược sinh học.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với "episteme", nhưng có thể liên hệ với khái niệm triết học:) - The episteme of an age: hệ tư tưởng tri thức của một thời đại. - To understand the past, one must first grasp the episteme of an age. (Để hiểu quá khứ, trước hết người ta phải nắm bắt được hệ tư tưởng tri thức của một thời đại.)