epistemological

epistemological

The philosopher discussed the epistemological foundations of scientific inquiry.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về nhận thức luận: "epistemological" mô tả bất cứ điều liên quan đến nhận thức luận (epistemology), một nhánh của triết học nghiên cứu về bản chất, nguồn gốc giới hạn của tri thức. Từ này thường được dùng để chỉ các câu hỏi, lý thuyết, hoặc quan điểm về cách chúng ta biết hiểu thế giới.
dụ sử dụng
  • (Cách tiếp cận nhận thức luận của nhà nghiên cứu dựa trên chủ nghĩa kinh nghiệm.)
  • ( một sự khác biệt nhận thức luận cơ bản giữa khoa học tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "epistemological question": câu hỏi về nhận thức luận, thường liên quan đến việc làm thế nào chúng ta có thể biết một điều đó đúng.

    • How do we know that our senses are reliable? That is an epistemological question. (Làm thế nào chúng ta biết rằng giác quan của mình đáng tin cậy? Đó một câu hỏi nhận thức luận.)
  • "epistemological framework": khung nhận thức luận, một hệ thống các giả định phương pháp xác định cách tri thức được thu nhận đánh giá.

    • Postmodernism challenges traditional epistemological frameworks. (Chủ nghĩa hậu hiện đại thách thức các khung nhận thức luận truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Epistemology (danh từ): nhận thức luận.
    • Epistemology is a core branch of philosophy. (Nhận thức luận một nhánh cốt lõi của triết học.)
  • Epistemic (tính từ): thuộc về tri thức, thường dùng đồng nghĩa với "epistemological" nhưng ít trang trọng hơn.
    • There is an epistemic gap between theory and practice. ( một khoảng cách về tri thức giữa lý thuyết thực hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Epistemic: thuộc về tri thức (dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Cognitive: thuộc về nhận thức (rộng hơn, bao gồm cả quá trình tâm lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "epistemological" đây tính từ học thuật.
Thành ngữ liên quan
  • "to question one's own epistemological foundations": đặt câu hỏi về nền tảng nhận thức luận của chính mình (một cách diễn đạt triết học).
    • After the debate, he began to question his own epistemological foundations. (Sau cuộc tranh luận, anh ấy bắt đầu đặt câu hỏi về nền tảng nhận thức luận của chính mình.)