epistemology
Danh từ: - Nhận thức luận: Một nhánh của triết học nghiên cứu về bản chất, nguồn gốc, phạm vi và giới hạn của tri thức. Nó đặt ra các câu hỏi như "Tri thức là gì?", "Làm thế nào để biết một điều gì đó là đúng?", và "Chúng ta có thể tin cậy vào giác quan và lý trí của mình đến mức nào?". "Epistemology" là lý thuyết triết học về tri thức.
- (Nhận thức luận là một nhánh cơ bản của triết học, xem xét cách chúng ta biết những gì chúng ta biết.)
- (Công trình của nhà khoa học bị ảnh hưởng sâu sắc bởi nhận thức luận, đặt câu hỏi về tính hợp lệ của bằng chứng thực nghiệm.)
"to engage in epistemology": tham gia vào nghiên cứu nhận thức luận.
- Philosophers often engage in epistemology to understand the limits of human knowledge. (Các nhà triết học thường tham gia vào nhận thức luận để hiểu giới hạn của tri thức con người.)
"epistemology of science": nhận thức luận khoa học, nghiên cứu về cơ sở tri thức trong khoa học.
- The epistemology of science explores how scientific theories are justified and validated. (Nhận thức luận khoa học khám phá cách các lý thuyết khoa học được biện minh và xác thực.)
Epistemological (tính từ): thuộc về nhận thức luận.
- The epistemological debate centered on the reliability of sensory perception. (Cuộc tranh luận về nhận thức luận tập trung vào độ tin cậy của nhận thức giác quan.)
Epistemologist (danh từ): nhà nhận thức luận.
- An epistemologist studies the nature and scope of knowledge. (Một nhà nhận thức luận nghiên cứu bản chất và phạm vi của tri thức.)
- Theory of knowledge: lý thuyết về tri thức (một cách diễn đạt tương đương, thường dùng để giải thích "epistemology" cho người không chuyên).
- Gnoseology: một thuật ngữ ít phổ biến hơn, có nghĩa tương tự, thường được dùng trong bối cảnh triết học châu Âu.
Không có cụm động từ trực tiếp cho "epistemology" vì đây là danh từ trừu tượng. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - To question epistemology: đặt câu hỏi về nhận thức luận. - To study epistemology: nghiên cứu nhận thức luận.
To be in the realm of epistemology: thuộc về phạm vi của nhận thức luận.
- Questions about what is true or false are in the realm of epistemology. (Các câu hỏi về điều gì đúng hay sai thuộc về phạm vi của nhận thức luận.)
An epistemological crisis: một cuộc khủng hoảng nhận thức luận, khi những nền tảng tri thức bị nghi ngờ.
- The discovery of quantum mechanics caused an epistemological crisis in classical physics. (Khám phá về cơ học lượng tử đã gây ra một cuộc khủng hoảng nhận thức luận trong vật lý cổ điển.)