epistle of jeremiah
Định nghĩa
Danh từ riêng: "Thư của Giê-rê-mi" là một sách trong bộ Kinh Thánh Khải Huyền (Apocrypha), được cho là một bức thư do nhà tiên tri Giê-rê-mi gửi cho những người Do Thái đang bị lưu đày ở Ba-by-lôn, cảnh báo họ chống lại việc thờ ngẫu tượng.
Ví dụ sử dụng
- (Thư của Giê-rê-mi thường được bao gồm trong Kinh Thánh Công giáo và Chính thống giáo.)
- (Các học giả tranh luận về tác giả của Thư của Giê-rê-mi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cite the Epistle of Jeremiah": trích dẫn Thư của Giê-rê-mi.
- The theologian cited the Epistle of Jeremiah to argue against idolatry. (Nhà thần học đã trích dẫn Thư của Giê-rê-mi để tranh luận chống lại việc thờ ngẫu tượng.)
Biến thể và từ gần giống
Jeremiah (Danh từ riêng): tên của nhà tiên tri trong Kinh Thánh.
- Jeremiah is known for his prophecies of doom. (Giê-rê-mi nổi tiếng với những lời tiên tri về tai họa.)
Epistle (Danh từ): thư tín, bức thư (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo).
- The Apostle Paul wrote many epistles to early Christian churches. (Sứ đồ Phao-lô đã viết nhiều thư tín cho các hội thánh đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
- Letter of Jeremiah: bức thư của Giê-rê-mi (một cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
- Apocryphal book of Jeremiah: sách Khải Huyền của Giê-rê-mi (chỉ các sách không nằm trong Kinh Thánh chính thống).
Các cụm từ liên quan
- Book of Baruch: Sách Ba-rúc, một sách khác trong bộ Khải Huyền thường được đặt gần Thư của Giê-rê-mi.
- The Epistle of Jeremiah is sometimes appended to the Book of Baruch. (Thư của Giê-rê-mi đôi khi được thêm vào Sách Ba-rúc.)
Thành ngữ liên quan
- Cry of Jeremiah: tiếng kêu của Giê-rê-mi (thường dùng để chỉ lời cảnh báo bi quan hoặc than khóc).
- His speech was a cry of Jeremiah against the corruption in the government. (Bài phát biểu của ông là một tiếng kêu của Giê-rê-mi chống lại sự tham nhũng trong chính phủ.)