epistle of jude

epistle of jude

The pastor reads from the Epistle of Jude during the service.

Định nghĩa

"Epistle of Jude" một Danh từ riêng (Proper noun) trong tiếng Anh, dùng để chỉ một cuốn sách trong Kinh Thánh Tân Ước. Cụ thể, một bức thư ngắn được cho do Thánh Giu-đe (Jude) viết. Bức thư này cảnh báo các tín đồ về những kẻ giả mạo đức tin kêu gọi họ giữ vững niềm tin.

  • Nghĩa chính: Thư của Giu-đe, một sách trong Tân Ước.
  • Ngữ cảnh sử dụng: Chỉ được dùng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt Đốc giáo, khi nói về Kinh Thánh hoặc các văn bản tôn giáo.
dụ sử dụng
  • (Thư của Giu-đe cuốn sách áp chót trong Tân Ước.)
  • (Trong Thư của Giu-đe, tác giả cảnh báo về những kẻ dạy dối trá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Epistle of Jude" thường được viết hoa chữ cái đầu của mỗi từ đây tên riêng của một cuốn sách.
  • Viết tắt: Trong các chú thích Kinh Thánh, thường được viết tắt "Jude" ( dụ: nghĩa Thư Giu-đe chương 1 câu 3).
Biến thể từ gần giống
  • Jude (Danh từ riêng): Tên của tác giả bức thư, Thánh Giu-đe. Cũng có thể dùng để chỉ chính cuốn sách (dạng viết tắt).
    • Jude is a short book in the Bible. (Giu-đe một cuốn sách ngắn trong Kinh Thánh.)
  • Epistle (Danh từ): Một bức thư trang trọng, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo.
    • Paul wrote several epistles to the early churches. (Phao- đã viết nhiều bức thư cho các hội thánh đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Letter of Jude: Thư của Giu-đe (cách gọi thông thường hơn).
  • Book of Jude: Sách Giu-đe (cách gọi khác).
Các cụm từ liên quan
  • Epistle of Jude không phrasal verbs hoặc idioms đây một thuật ngữ chuyên ngành tôn giáo.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến cụm từ này.