epistle to philemon

epistle to philemon

A man reads the Epistle to Philemon in a quiet room.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thư gửi Phi--môn: "Epistle to Philemon" một cuốn sách trong Tân Ước của Kinh Thánh, chứa một bức thư từ Thánh Phao- gửi cho Phi--môn. Trong thư, Phao- yêu cầu Phi--môn tha thứ cho người nô lệ tên Ô--sim đã trốn thoát.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Epistle to Philemon is one of the shortest books in the New Testament. (Thư gửi Phi--môn một trong những cuốn sách ngắn nhất trong Tân Ước.)
    • In the Epistle to Philemon, Paul appeals for mercy and forgiveness. (Trong Thư gửi Phi--môn, Phao- kêu gọi lòng thương xót sự tha thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cite the Epistle to Philemon": trích dẫn Thư gửi Phi--môn (thường trong bối cảnh học thuật hoặc tôn giáo).
    • Theologians often cite the Epistle to Philemon as an example of early Christian ethics. (Các nhà thần học thường trích dẫn Thư gửi Phi--môn như một dụ về đạo đức Kitô giáo sơ khai.)
Biến thể từ gần giống
  • Philemon (danh từ riêng): tên người nhận thư, Phi--môn.
    • Philemon was a wealthy Christian in Colossae. (Phi--môn một tín đồ Kitô giáo giàu có--se.)
  • Epistle (danh từ): thư tín, đặc biệt thư trong Kinh Thánh.
    • The Apostle Paul wrote many epistles to early churches. (Sứ đồ Phao- đã viết nhiều thư tín cho các hội thánh sơ khai.)
Từ đồng nghĩa
  • Letter to Philemon: Thư gửi Phi--môn (cách gọi khác, ít trang trọng hơn).
    • The Letter to Philemon is a personal plea for reconciliation. (Thư gửi Phi--môn một lời cầu xin cá nhân cho sự hòa giải.)
Các cụm từ liên quan
  • Book of Philemon: Sách Phi--môn (tên gọi thông dụng trong các bản Kinh Thánh).
    • The Book of Philemon contains only one chapter. (Sách Phi--môn chỉ một chương.)
  • Paul's epistle to Philemon: Thư của Phao- gửi Phi--môn (nhấn mạnh tác giả).
    • Paul's epistle to Philemon is a masterpiece of pastoral care. (Thư của Phao- gửi Phi--môn một kiệt tác về sự chăm sóc mục vụ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Epistle to Philemon", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh:
    • "to appeal like Paul to Philemon": kêu gọi sự tha thứ hoặc lòng thương xót, tương tự như Phao- đã làm.
      • She appealed like Paul to Philemon, asking for a second chance for her colleague. ( ấy kêu gọi lòng thương xót như Phao- với Phi--môn, xin một cơ hội thứ hai cho đồng nghiệp của mình.)