epistle to the colossians

epistle to the colossians

The pastor reads from the Epistle to the Colossians during the Sunday service.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thư gửi tín hữu --se: "Epistle to the Colossians" một sách trong Tân Ước của Kinh Thánh Đốc, được cho do Thánh Phao- viết gửi đến các tín hữu tại thành --se (Colossae) thuộc vùng Phrygia cổ đại (nay thuộc Thổ Nhĩ Kỳ). Đây một bức thư mang tính giáo , nhấn mạnh đến bản chất thiêng liêng của Đấng Christ sự đầy đủ của Ngài.

dụ sử dụng
  • (Thư gửi tín hữu --se đề cập đến sự tối cao của Đấng Christ trên mọi tạo vật.)
  • (Trong Thư gửi tín hữu --se, Phao- cảnh báo chống lại những giáo sai lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To study the Epistle to the Colossians": nghiên cứu sách Thư gửi tín hữu --se.

    • Theologians have studied the Epistle to the Colossians for centuries to understand early Christian theology. (Các nhà thần học đã nghiên cứu Thư gửi tín hữu --se trong nhiều thế kỷ để hiểu thần học Đốc thời kỳ đầu.)
  • "To quote from the Epistle to the Colossians": trích dẫn từ Thư gửi tín hữu --se.

    • The pastor quoted from the Epistle to the Colossians during his sermon on humility. (Mục sư đã trích dẫn từ Thư gửi tín hữu --se trong bài giảng của ông về sự khiêm nhường.)
Biến thể từ gần giống
  • Colossians (danh từ, số nhiều): tín hữu --se (người dân thành --se, thường được dùng để chỉ những người nhận thư).

    • The Colossians were a diverse community of believers. (Các tín hữu --se một cộng đồng tín hữu đa dạng.)
  • Epistle (danh từ): thư tín (dùng trong bối cảnh Kinh Thánh, chỉ các bức thư của các sứ đồ).

    • The Pauline epistles are foundational to Christian doctrine. (Các thư tín của Phao- nền tảng cho giáo Đốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Letter to the Colossians: thư gửi tín hữu --se (cách gọi thay thế, ít trang trọng hơn).
  • Paul's Epistle to the Colossians: thư của Phao- gửi tín hữu --se (nhấn mạnh tác giả).
Các cụm từ liên quan
  • "The Book of Colossians": sách --se (cách gọi phổ biến trong các bản Kinh Thánh hiện đại).
    • The Book of Colossians is one of the shortest books in the New Testament. (Sách --se một trong những sách ngắn nhất trong Tân Ước.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not of this world": không thuộc về thế gian này (một khái niệm được nhấn mạnh trong Epistle to the Colossians).
    • The Epistle to the Colossians teaches that believers' true citizenship is not of this world. (Thư gửi tín hữu --se dạy rằng quyền công dân thật sự của tín hữu không thuộc về thế gian này.)