epitaxy

epitaxy

A scientist grows a crystal layer using epitaxy in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự biểu mô tinh thể: "epitaxy" chỉ quá trình phát triển một lớp tinh thể của một khoáng chất trên bề mặt tinh thể nền của một khoáng chất khác, sao cho hướng tinh thể của lớp đó giống hệt với hướng tinh thể của chất nền.

dụ sử dụng
  • (Sự biểu mô tinh thể của gallium arsenide trên silicon rất quan trọng cho các thiết bị bán dẫn.)
  • (Sự biểu mô tinh thể cho phép phát triển các màng tinh thể chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heteroepitaxy": sự biểu mô tinh thể dị chất, khi lớp tinh thể chất nền các vật liệu khác nhau.

    • Heteroepitaxy is used in the production of LEDs. (Sự biểu mô tinh thể dị chất được sử dụng trong sản xuất đèn LED.)
  • "homoepitaxy": sự biểu mô tinh thể đồng chất, khi lớp tinh thể chất nền cùng một vật liệu.

    • Homoepitaxy is essential for silicon wafer manufacturing. (Sự biểu mô tinh thể đồng chất rất cần thiết trong sản xuất tấm wafer silicon.)
Biến thể từ gần giống
  • Epitaxial (tính từ): thuộc về biểu mô tinh thể.

    • The epitaxial layer must be defect-free. (Lớp biểu mô tinh thể phải không khuyết tật.)
  • Epitaxially (trạng từ): theo cách biểu mô tinh thể.

    • The film was grown epitaxially on the substrate. (Màng được phát triển theo cách biểu mô tinh thể trên chất nền.)
Từ đồng nghĩa
  • Crystal growth: sự phát triển tinh thể (khái niệm rộng hơn).
  • Thin-film deposition: sự lắng đọng màng mỏng (liên quan đến công nghệ chế tạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow epitaxially: phát triển theo kiểu biểu mô tinh thể.
    • Scientists can grow epitaxially layers of different materials. (Các nhà khoa học có thể phát triển các lớp vật liệu khác nhau theo kiểu biểu mô tinh thể.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "epitaxy", đây thuật ngữ chuyên ngành khoa học vật liệu.