epithelioma
Định nghĩa
Danh từ: - U biểu mô: "Epithelioma" là một khối u ác tính phát sinh từ mô biểu mô, lớp tế bào lót bề mặt cơ thể và các cơ quan nội tạng. Đây là một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ các loại ung thư bắt nguồn từ biểu mô.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc một dạng u biểu mô ác tính.)
- (U biểu mô có thể xuất hiện trên da hoặc trong các cơ quan nội tạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Basal cell epithelioma": u biểu mô tế bào đáy, một loại ung thư da phổ biến.
- Basal cell epithelioma is usually slow-growing and rarely spreads. (U biểu mô tế bào đáy thường phát triển chậm và hiếm khi di căn.)
"Squamous cell epithelioma": u biểu mô tế bào vảy, một dạng ung thư da khác.
- Squamous cell epithelioma can be more aggressive than basal cell types. (U biểu mô tế bào vảy có thể hung hãn hơn các loại tế bào đáy.)
Biến thể và từ gần giống
Epithelial (tính từ): thuộc về biểu mô.
- Epithelial tissue lines the body's surfaces. (Mô biểu mô lót các bề mặt cơ thể.)
Epitheliomatous (tính từ): liên quan đến u biểu mô.
- The epitheliomatous growth was surgically removed. (Khối u biểu mô đã được phẫu thuật cắt bỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Carcinoma: ung thư biểu mô (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm nhiều loại ung thư từ biểu mô).
- Epithelial cancer: ung thư biểu mô (cách diễn đạt thông thường).
Các cụm từ liên quan
Malignant epithelioma: u biểu mô ác tính, nhấn mạnh tính chất ung thư.
- Malignant epithelioma requires immediate treatment. (U biểu mô ác tính cần được điều trị ngay lập tức.)
Benign epithelioma: u biểu mô lành tính (hiếm gặp, nhưng đôi khi được dùng không chính xác).
- Some skin growths are mislabeled as benign epithelioma. (Một số khối u da bị gọi nhầm là u biểu mô lành tính.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "epithelioma" do đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.