epitope

epitope

An antibody binds to a specific epitope on the antigen's surface.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Epitope (còn gọi là quyết định kháng nguyên) một vị trí cụ thể trên bề mặt của một phân tử kháng nguyên, nơi một kháng thể có thể gắn vào. Nói cách khác, đây phần của kháng nguyên được hệ miễn dịch nhận diện liên kết.
dụ sử dụng
  • (Hệ miễn dịch nhận ra epitope trên bề mặt của virus.)
  • (Mỗi kháng thể gắn vào một epitope cụ thể.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu epitope để phát triển vắc-xin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "conformational epitope": epitope cấu trúc, epitope phụ thuộc vào hình dạng không gian của phân tử kháng nguyên.

    • A conformational epitope is formed by amino acids that are not adjacent in the primary sequence. (Một epitope cấu trúc được hình thành bởi các axit amin không liền kề trong chuỗi chính.)
  • "linear epitope": epitope tuyến tính, epitope bao gồm các axit amin liên tiếp nhau trong chuỗi polypeptide.

    • Linear epitopes are easier to identify in laboratory experiments. (Các epitope tuyến tính dễ xác định hơn trong các thí nghiệm phòng thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Epitopic (tính từ): thuộc về epitope.

    • The epitopic region of the antigen is critical for immune recognition. (Vùng epitope của kháng nguyên rất quan trọng cho sự nhận diện miễn dịch.)
  • Paratope (danh từ): phần của kháng thể gắn với epitope.

    • The paratope is the complementary structure to the epitope. (Paratope cấu trúc bổ sung cho epitope.)
Từ đồng nghĩa
  • Antigenic determinant (danh từ): yếu tố quyết định kháng nguyên, tên gọi khác của epitope.
  • Binding site (danh từ): vị trí gắn kết, nhưng thường dùng rộng hơn trong hóa sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "epitope", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • "The epitope is the key to the lock": một cách diễn đạt ẩn dụ trong miễn dịch học, ám chỉ epitope "chìa khóa" để kháng thể "mở khóa" nhận diện kháng nguyên.
    • In vaccine design, the epitope is the key to the lock for triggering an immune response. (Trong thiết kế vắc-xin, epitope chìa khóa để kích hoạt phản ứng miễn dịch.)