epitrochoidal engine

epitrochoidal engine

The engineer explains the epitrochoidal engine's design using a cross-section model.

Định nghĩa

Danh từ: Động cơ epitrochoid (epitrochoidal engine) một loại động cơ quay, cụ thể động cơ đốt trong bốn kỳ, không các bộ phận chuyển động tịnh tiến (piston). Động cơ này sử dụng một rotor hình tam giác quay bên trong một vỏ hình epitrochoid (một dạng đường cong toán học) để tạo ra các buồng đốtthể tích thay đổi, thay thế cho chuyển động lên xuống của piston trong động cơ thông thường.

dụ sử dụng
  • (Động cơ epitrochoid thường được biết đến với tên gọi động cơ Wankel.)
  • (Không giống như động cơ piston, động cơ epitrochoid ít bộ phận chuyển động hơn.)
  • (Động cơ epitrochoid hoạt động theo chu trình bốn kỳ nhưng không piston chuyển động tịnh tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "epitrochoidal engine design": thiết kế động cơ epitrochoid, thường nhấn mạnh đến cấu trúc hình học đặc biệt của vỏ động cơ.
    • The epitrochoidal engine design allows for a compact and lightweight powerplant. (Thiết kế động cơ epitrochoid cho phép tạo ra một nguồn động lực nhỏ gọn nhẹ.)
  • "epitrochoidal engine efficiency": hiệu suất của động cơ epitrochoid, thường được so sánh với động cơ piston truyền thống.
    • The epitrochoidal engine efficiency is often debated due to its unique combustion characteristics. (Hiệu suất của động cơ epitrochoid thường gây tranh cãi do đặc điểm đốt cháy độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Động cơ Wankel: tên gọi phổ biến khác của động cơ epitrochoid, dựa theo tên nhà phát minh Felix Wankel.
    • The Wankel engine is a type of epitrochoidal engine. (Động cơ Wankel một loại động cơ epitrochoid.)
  • Động cơ quay (rotary engine): thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả động cơ epitrochoid các loại động cơ quay khác.
    • A rotary engine can refer to both epitrochoidal and other designs. (Động cơ quay có thể chỉ cả thiết kế epitrochoid các thiết kế khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Động cơ Wankel: tên riêng thông dụng nhất.
  • Động cơ quay không piston: nhấn mạnh đặc điểm không bộ phận tịnh tiến.
Các cụm từ liên quan
  • Động cơ đốt trong bốn kỳ quay: mô tả kỹ thuật chi tiết hơn.
    • The epitrochoidal engine is a four-stroke rotary internal-combustion engine. (Động cơ epitrochoid một động cơ đốt trong quay bốn kỳ.)
  • Vỏ epitrochoid: phần vỏ hình dạng đường cong epitrochoid của động cơ.
    • The rotor seals against the epitrochoid housing to form combustion chambers. (Rotor tiếp xúc với vỏ epitrochoid để tạo thành các buồng đốt.)