epona

epona

Epona is often depicted riding a white horse.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Epona một nữ thần trong thần thoại Celtic, được tôn thờ như vị thần bảo hộ của ngựa, la lừa. thường được miêu tả ngồi trên lưng ngựa hoặc đứng cạnh những con ngựa, tượng trưng cho sức mạnh, sự sinh sôi khả năng chữa bệnh liên quan đến loài vật này.

dụ sử dụng
  • (Người Celt cổ đại tôn thờ Epona như nữ thần của loài ngựa.)
  • (Trong thần thoại La , Epona thường được miêu tả cưỡi ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Epona" thường xuất hiện trong các văn bản khảo cổ học hoặc nghiên cứu về tôn giáo Celtic, đặc biệt khi bàn về các nghi lễ liên quan đến ngựa.
  • (Các học giả tin rằng Epona một trong số ít các vị thần Celtic được Đế chế La tiếp nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp: "Epona" một danh từ riêng, không dạng biến thể phổ biến trong tiếng Anh.
  • Từ liên quan: Caval (adj): thuộc về ngựa (từ gốc Latin, ít dùng).
    • The caval spirits of Epona were honored in Celtic rituals. (Các linh hồn ngựa của Epona được tôn vinh trong các nghi lễ Celtic.)
Từ đồng nghĩa
  • Horse goddess: nữ thần ngựa (mô tả chức năng của Epona).
    • Epona is the horse goddess of the Celts. (Epona nữ thần ngựa của người Celt.)
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "Epona" danh từ riêng, không kết hợp với động từ để tạo thành phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "Epona" không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh thông dụng. Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, tên này được dùng như một biểu tượng cho sức mạnh sự bảo hộ của ngựa.