eponym

eponym

The disease is an eponym for the doctor who first described it.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên gọi bắt nguồn từ một người: "eponym" chỉ một từ hoặc cụm từ được đặt theo tên của một người thật hoặc hư cấu, người tên gọi đó liên quan đến.
    • Người cho mượn tên để đặt: "eponym" cũng có thể chỉ chính người đó, người tên của họ được dùng để đặt cho một sự vật, hiện tượng, địa danh, hoặc phát minh.
dụ sử dụng
  • (Hội chứng Down một eponym cho bác sĩ người Anh John Down.)
  • (Constantinople một eponym cho Constantine I, hoàng đế La .)
  • (Từ "sandwich" một eponym bắt nguồn từ Bá tước Sandwich.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "eponym" trong ngữ cảnh y học: Nhiều thuật ngữ y học eponyms, như (bệnh Alzheimer) đặt theo tên bác sĩ Alois Alzheimer.
  • "eponym" trong địa : Các thành phố hoặc vùng đất thường được đặt theo tên người, như eponym của Amerigo Vespucci.
  • "eponym" trong văn hóa đại chúng: Các nhân vật hư cấu có thể trở thành eponyms, dụ bắt nguồn từ vở kịch của Karel Čapek.
Biến thể từ gần giống
  • Eponymous (tính từ): cùng tên, được đặt theo tên của một người.
    • The novel's eponymous hero is named Emma. (Nhân vật chính eponymous của cuốn tiểu thuyết tên Emma.)
  • Eponymy (danh từ): hiện tượng hoặc quá trình đặt tên theo một người.
    • Eponymy is common in medical terminology. (Hiện tượng eponymy phổ biến trong thuật ngữ y học.)
Từ đồng nghĩa
  • Namesake: người hoặc vật được đặt tên theo một người khác (thường dùng cho người hơn sự vật).
    • He is the namesake of his grandfather. (Anh ấy namesake của ông nội.)
  • Titular: thuộc về tước hiệu, liên quan đến tên gọi (thường dùng trong văn học).
    • The titular character of the play is Hamlet. (Nhân vật titular của vở kịch Hamlet.)
Các cụm từ liên quan
  • Eponymous hero: nhân vật chính cùng tên với tác phẩm.
    • In "The Great Gatsby", Gatsby is the eponymous hero. (Trong "The Great Gatsby", Gatsby nhân vật chính eponymous.)
  • Eponymous term: thuật ngữ được đặt theo tên người.
    • "Parkinson's disease" is an eponymous term. ("Bệnh Parkinson" một thuật ngữ eponymous.)
Thành ngữ liên quan
  • To give one's name to something: để tên mình cho một sự vật.
    • Dr. Alzheimer gave his name to a disease. (Bác sĩ Alzheimer đã để tên mình cho một căn bệnh.)
  • To be the eponym of: người cho mượn tên để đặt cho.
    • Earl Sandwich is the eponym of the sandwich. (Bá tước Sandwich người cho mượn tên để đặt cho món bánh sandwich.)