epoxy resin

epoxy resin

A craftsman mixes epoxy resin to create a clear coating for a wooden table.

Định nghĩa

Danh từ:
Nhựa epoxy: Một loại nhựa nhiệt rắn (thermosetting resin), thường được sử dụng chủ yếu trong các chất kết dính mạnh, lớp phủ vật liệu laminate. Nhựa epoxy đặc tính cứng, bền, chịu hóa chất nhiệt tốt, thường được tạo thành từ phản ứng giữa epoxide chất đóng rắn (hardener).

dụ sử dụng
  • Epoxy resin is widely used in the construction industry for bonding materials.
    (Nhựa epoxy được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng để kết dính vật liệu.)

  • The artist used epoxy resin to create a glossy coating on the table.
    (Nghệ sĩ đã sử dụng nhựa epoxy để tạo lớp phủ bóng trên mặt bàn.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Epoxy resin coating": Lớp phủ nhựa epoxy, dùng để bảo vệ bề mặt khỏi ăn mòn hoặc mài mòn.

    • The floor was treated with an epoxy resin coating to resist chemical spills.
      (Sàn nhà đã được xử lý bằng lớp phủ nhựa epoxy để chống lại sự cố tràn hóa chất.)
  • "Epoxy resin adhesive": Keo nhựa epoxy, một loại chất kết dính hai thành phần độ bền cao.

    • Epoxy resin adhesive is ideal for repairing broken ceramics.
      (Keo nhựa epoxy lý tưởng để sửa chữa gốm sứ bị vỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Epoxy (danh từ): Dạng rút gọn của "epoxy resin", thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.

    • The epoxy hardened within 24 hours.
      (Chất epoxy đã cứng lại trong vòng 24 giờ.)
  • Resin (danh từ): Nhựa (nói chung), nhưng "epoxy resin" một loại nhựa tổng hợp đặc biệt.

Từ đồng nghĩa
  • Thermosetting resin: Nhựa nhiệt rắn (một thuật ngữ chung hơn).
  • Adhesive resin: Nhựa kết dính (khi nhấn mạnh vai trò làm keo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cure epoxy resin: Đóng rắn nhựa epoxy (quá trình làm cứng nhựa bằng phản ứng hóa học).

    • You need to cure epoxy resin at the right temperature.
      (Bạn cần đóng rắn nhựa epoxynhiệt độ phù hợp.)
  • Apply epoxy resin: Áp dụng nhựa epoxy lên bề mặt.

    • He applied epoxy resin to the wood to create a smooth finish.
      (Anh ấy đã áp dụng nhựa epoxy lên gỗ để tạo bề mặt mịn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "epoxy resin", nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể dùng cụm: - "Hard as epoxy": Cứng như nhựa epoxy, ám chỉ độ cứng bền bỉ. - The bond between the two pieces was hard as epoxy.
(Liên kết giữa hai mảnh cứng như nhựa epoxy.)