eprom
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành khoa học máy tính): - EPROM (Erasable Programmable Read-Only Memory): Một loại chip bộ nhớ chỉ đọc (ROM) có thể bị xóa dữ liệu bằng tia cực tím và được lập trình lại với dữ liệu mới. Đây là một dạng bộ nhớ không bay hơi, nghĩa là dữ liệu vẫn được giữ lại ngay cả khi tắt nguồn điện.
Ví dụ sử dụng
- (Kỹ sư đã sử dụng một EPROM để lưu trữ phần mềm nhúng của thiết bị.)
- (Để cập nhật chương trình, bạn cần xóa EPROM bằng tia cực tím trước tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- EPROM programmer: Thiết bị chuyên dụng dùng để lập trình (ghi dữ liệu) vào chip EPROM.
- The technician connected the EPROM to the programmer to write the code. (Kỹ thuật viên đã kết nối EPROM với thiết bị lập trình để ghi mã.)
- EPROM eraser: Thiết bị phát tia cực tím dùng để xóa dữ liệu trên chip EPROM.
- Place the EPROM under the UV lamp of the eraser for 20 minutes. (Đặt EPROM dưới đèn cực tím của thiết bị xóa trong 20 phút.)
Biến thể và từ gần giống
- EEPROM (Electrically Erasable Programmable Read-Only Memory): Một loại bộ nhớ tương tự nhưng có thể xóa và lập trình lại bằng điện mà không cần tia cực tím.
- EEPROM is more convenient than EPROM because it does not require a UV eraser. (EEPROM tiện lợi hơn EPROM vì nó không cần thiết bị xóa bằng tia cực tím.)
- EPROM chip: Cụm từ mô tả chip cụ thể này.
- The EPROM chip is mounted on the motherboard. (Chip EPROM được gắn trên bo mạch chủ.)
Từ đồng nghĩa
- UV-erasable ROM: Bộ nhớ chỉ đọc có thể xóa bằng tia cực tím (mô tả chức năng của EPROM).
- Programmable ROM: Bộ nhớ chỉ đọc có thể lập trình (một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả EPROM và EEPROM).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "EPROM" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.