epsilon aurigae

epsilon aurigae

A telescope reveals the distant star Epsilon Aurigae in the night sky.

Định nghĩa

Epsilon Aurigae một Danh từ riêng (tên gọi một ngôi sao), dùng để chỉ một ngôi sao đặc biệt lớn trong chòm sao Ngự Phu (Auriga), được biết đến một trong những ngôi sao lớn nhất từng được phát hiện.

dụ sử dụng
  • (Epsilon Aurigae được biết đến ngôi sao lớn nhất hiện được biết đến về kích thước vật .)
  • (Các nhà thiên văn học đã nghiên cứu epsilon Aurigae trong nhiều thập kỷ các đặc điểm độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be epsilon Aurigae" (nghĩa bóng): dùng để chỉ một vật thể hoặc thực thể kích thước hoặc tầm vóc khổng lồ, vượt trội so với mọi thứ khác.
    • In the world of red supergiants, epsilon Aurigae is considered a benchmark of extreme size. (Trong thế giới các siêu sao đỏ, epsilon Aurigae được coi một chuẩn mực của kích thước cực đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Epsilon Aurigae tên riêng, không biến thể. Tuy nhiên, có thể gặp dạng viết hoa không đều như hoặc (dùng ký hiệu Hy Lạp epsilon).
  • Ngôi sao lớn nhất: cụm từ mô tả chung, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp nhưng thường dùng để tham chiếu.
Từ đồng nghĩa
  • Ngôi sao khổng lồ đỏ: mô tả loại sao epsilon Aurigae thuộc về.
  • Ngôi sao cực kỳ lớn: diễn tả tính chất đặc biệt của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "Lớn như epsilon Aurigae": thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ sự khổng lồ đến mức khó tưởng tượng.
    • Công trình đó lớn như epsilon Aurigae, không thể đo đếm nổi. (That project is as huge as epsilon Aurigae, impossible to measure.)