epstein
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Epstein là họ của một nhà điêu khắc nổi tiếng người Anh gốc Mỹ, Sir Jacob Epstein (1880-1959). Ông được biết đến với các tác phẩm điêu khắc chân dung và các tác phẩm gây tranh cãi có kích thước lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Bảo tàng đã tổ chức một cuộc triển lãm về các tác phẩm điêu khắc gây tranh cãi của Epstein.)
- (Nhiều nhà phê bình ca ngợi các tác phẩm chân dung của Epstein vì chiều sâu cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Epstein's style": phong cách điêu khắc đặc trưng của Epstein, thường kết hợp chủ nghĩa hiện thực với các yếu tố biểu tượng và nguyên thủy.
- Epstein's style influenced modern sculpture in the early 20th century. (Phong cách của Epstein đã ảnh hưởng đến điêu khắc hiện đại vào đầu thế kỷ 20.)
Biến thể và từ gần giống
- Epsteinian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Epstein hoặc phong cách của ông.
- The Epsteinian approach to sculpture emphasizes raw emotion. (Cách tiếp cận Epsteinian đối với điêu khắc nhấn mạnh cảm xúc thô sơ.)
Từ đồng nghĩa
- Sculptor: nhà điêu khắc (nghĩa chung, không chỉ Epstein).
- Jacob Epstein: tên đầy đủ của Epstein.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Epstein's works: các tác phẩm của Epstein.
- Scholars continue to study Epstein's works for their historical significance. (Các học giả tiếp tục nghiên cứu các tác phẩm của Epstein vì ý nghĩa lịch sử của chúng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Epstein", vì đây là tên riêng của một nhân vật lịch sử.