eptesicus fuscus

eptesicus fuscus

A brown bat, Eptesicus fuscus, emerges from a hollow tree at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài dơi nâu lớn Bắc Mỹ: "eptesicus fuscus" một loài dơi kích thước khá lớn, bộ lông màu nâu, phân bố rộng rãiBắc Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The eptesicus fuscus is one of the most common bats in North America. (Loài dơi eptesicus fuscus một trong những loài dơi phổ biến nhấtBắc Mỹ.)
    • Researchers have studied the echolocation of eptesicus fuscus for decades. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu khả năng định vị bằng tiếng vang của loài eptesicus fuscus trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eptesicus fuscus" thường được dùng trong văn cảnh khoa học, sinh học hoặc động vật học, đặc biệt khi nói về các loài dơi hành vi của chúng.
    • The habitat of eptesicus fuscus includes forests, caves, and urban areas. (Môi trường sống của eptesicus fuscus bao gồm rừng, hang động khu vực đô thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Eptesicus (danh từ): tên chi của loài dơi này, bao gồm nhiều loài dơi khác.
  • Vespertilionidae (danh từ): họ dơi eptesicus fuscus thuộc về, còn gọi là họ dơi muỗi.
Từ đồng nghĩa
  • Dơi nâu lớn: tên gọi thông thường bằng tiếng Việt cho loài này.
  • Big brown bat: tên tiếng Anh thông dụng cho eptesicus fuscus.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến loài dơi này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "eptesicus fuscus".