eq

eq

A chemist calculates the eq of a substance in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đương lượng (hóa học): "eq" (viết tắt của "equivalent") một đơn vị đo lường trong hóa học, chỉ khối lượng nguyên tử của một nguyên tố khả năng kết hợp tương đương với một khối lượng nhất định của nguyên tố khác. Tiêu chuẩn thường được lấy 8 đơn vị khối lượng cho oxy.
    • Đương lượng gam: Trong hóa học phân tích, "eq" còn được dùng để chỉ lượng chất tham gia phản ứng tương đương với 1 mol ion hydro (H⁺) trong phản ứng axit-bazơ hoặc 1 mol electron trong phản ứng oxy hóa-khử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The equivalent weight of sodium is 23 grams per eq. (Khối lượng đương lượng của natri 23 gam trên mỗi đương lượng.)
    • One eq of hydrogen reacts with 8 eq of oxygen to form water. (Một đương lượng hydro phản ứng với 8 đương lượng oxy để tạo thành nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "eq" trong công thức hóa học: Thường được viết tắt trong các bảng tính hoặc phương trình để biểu thị đương lượng.
    • The solution has a concentration of 0.1 N (normality), meaning 0.1 eq per liter. (Dung dịch nồng độ 0,1 N (nồng độ đương lượng), nghĩa 0,1 đương lượng trên mỗi lít.)
Biến thể từ gần giống
  • Equivalent (tính từ/danh từ đầy đủ): tương đương, đương lượng.

    • The equivalent weight of an element is calculated based on its valence. (Khối lượng đương lượng của một nguyên tố được tính dựa trên hóa trị của .)
  • Eq. wt.: viết tắt của "equivalent weight" (khối lượng đương lượng).

Từ đồng nghĩa
  • Equivalent weight: khối lượng đương lượng.
  • Combining weight: khối lượng kết hợp (một thuật ngữ ít dùng hơn trong hóa học hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "eq" một danh từ chuyên ngành, không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "eq" thuật ngữ khoa học, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.