equal temperament
- Danh từ:
- Hệ thống chia quãng tám thành 12 nửa cung bằng nhau: "equal temperament" là một hệ thống điều chỉnh âm thanh, trong đó quãng tám (octave) được chia thành 12 nửa cung (semitone) có tỉ lệ tần số chính xác bằng nhau. Đây là hệ thống phổ biến nhất trong các nhạc cụ phím hiện đại như piano, organ, và đàn synthesizer, cho phép chơi ở mọi giọng (key) mà không bị sai lệch âm thanh.
- (Đàn piano được lên dây bằng hệ thống chia quãng tám thành 12 nửa cung bằng nhau, vì vậy nó có thể chơi ở bất kỳ giọng nào.)
- (Hệ thống chia quãng tám thành 12 nửa cung bằng nhau cho phép các nhà soạn nhạc chuyển giọng mà không cần lên dây lại nhạc cụ.)
"just intonation" vs. "equal temperament": "just intonation" là hệ thống dựa trên tỉ lệ tần số tự nhiên (ví dụ: 3:2 cho quãng năm), trong khi "equal temperament" là hệ thống nhân tạo, hy sinh độ thuần khiết của một số quãng để đạt được tính linh hoạt khi chuyển giọng.
- While just intonation sounds purer, equal temperament is more practical for modern music. (Trong khi hệ thống dựa trên tỉ lệ tự nhiên nghe thuần khiết hơn, hệ thống chia quãng tám thành 12 nửa cung bằng nhau lại thực tế hơn cho âm nhạc hiện đại.)
"well temperament": Một hệ thống lịch sử trước "equal temperament", cho phép chơi ở nhiều giọng nhưng không hoàn toàn bằng nhau.
- Bach's "The Well-Tempered Clavier" was written for a well temperament, not equal temperament. (Tác phẩm "The Well-Tempered Clavier" của Bach được viết cho hệ thống điều chỉnh linh hoạt, không phải hệ thống chia quãng tám thành 12 nửa cung bằng nhau.)
Equal-tempered (tính từ): thuộc về hoặc được điều chỉnh theo hệ thống chia quãng tám thành 12 nửa cung bằng nhau.
- An equal-tempered piano sounds consistent across all keys. (Một cây đàn piano được lên dây theo hệ thống chia quãng tám thành 12 nửa cung bằng nhau sẽ phát ra âm thanh nhất quán trên mọi giọng.)
Temperament (danh từ): hệ thống điều chỉnh âm thanh nói chung, bao gồm cả "equal temperament" và các loại khác.
- Different temperaments affect the character of music. (Các hệ thống điều chỉnh âm thanh khác nhau ảnh hưởng đến tính chất của âm nhạc.)
- 12-tone equal temperament (12-TET): tên gọi kỹ thuật hơn của "equal temperament", nhấn mạnh việc chia quãng tám thành 12 nửa cung.
- Equal-tempered tuning: cách gọi khác, đồng nghĩa với "equal temperament".
In equal temperament: được điều chỉnh theo hệ thống này.
- The organ is tuned in equal temperament. (Cây đàn organ được lên dây theo hệ thống chia quãng tám thành 12 nửa cung bằng nhau.)
Equal temperament system: hệ thống điều chỉnh âm thanh dựa trên nguyên tắc này.
- The equal temperament system is standard in Western music. (Hệ thống chia quãng tám thành 12 nửa cung bằng nhau là tiêu chuẩn trong âm nhạc phương Tây.)
- Không có thành ngữ phổ biến, nhưng cụm từ "equal temperament" thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật âm nhạc.