equalisation

equalisation

The team's equalisation of the score brought the match level.

Định nghĩa

Danh từ: Hành động hoặc quá trình làm cho một cái đó trở nên bằng nhau, đồng đều, hoặc thống nhất.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã thực hiện các chính sách để làm cân bằng thu nhập giữa các công dân.)
  • (Trong kỹ thuật âm thanh, sự cân bằng được sử dụng để điều chỉnh sự cân bằng các tần số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "equalisation of opportunity": Sự tạo cơ hội bình đẳng.

    • The school focuses on the equalisation of educational opportunities for all students. (Trường học tập trung vào việc tạo cơ hội giáo dục bình đẳng cho tất cả học sinh.)
  • "risk equalisation": Sự cân bằng rủi ro (trong bảo hiểm hoặc tài chính).

    • Risk equalisation mechanisms help stabilize insurance premiums. (Các chế cân bằng rủi ro giúp ổn định phí bảo hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Equalise (động từ): Làm cho bằng nhau.
    • The goal of the policy is to equalise wealth distribution. (Mục tiêu của chính sách làm cân bằng phân phối tài sản.)
  • Equaliser (danh từ): Thiết bị hoặc yếu tố làm cân bằng.
    • The audio system has an equaliser to adjust sound quality. (Hệ thống âm thanh một bộ cân bằng để điều chỉnh chất lượng âm thanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Cân bằng: Sự làm cho đồng đều.
  • Đồng nhất hóa: Quá trình làm cho các yếu tố giống nhau.
  • Điều chỉnh: Hành động làm cho phù hợp hoặc bằng nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Even out: Làm cho bằng phẳng hoặc đồng đều.
    • The new tax system aims to even out income disparities. (Hệ thống thuế mới nhằm làm cân bằng chênh lệch thu nhập.)
Thành ngữ liên quan
  • Level the playing field: Tạo ra sân chơi bình đẳng.
    • New regulations will level the playing field for small businesses. (Các quy định mới sẽ tạo ra sân chơi bình đẳng cho các doanh nghiệp nhỏ.)