equaliser
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật đối trọng, quả cân: "equaliser" có thể chỉ một vật nặng dùng để cân bằng với một vật nặng khác.
- Thiết bị cân bằng (âm thanh): Trong kỹ thuật âm thanh, "equaliser" là thiết bị điện tử dùng để giảm méo tần số, giúp âm thanh trở nên cân bằng hơn.
- Bàn thắng gỡ hòa (thể thao): Trong các môn thể thao như bóng đá, "equaliser" là bàn thắng giúp đội bóng gỡ hòa tỷ số.
Ví dụ sử dụng
Vật đối trọng:
- The engineers added an equaliser to the machine to balance the rotating parts. (Các kỹ sư đã thêm một quả cân vào máy để cân bằng các bộ phận quay.)
Thiết bị cân bằng âm thanh:
- He adjusted the equaliser on the stereo to get a clearer sound. (Anh ấy điều chỉnh thiết bị cân bằng trên dàn âm thanh để có âm thanh rõ hơn.)
Bàn thắng gỡ hòa:
- The striker scored a last-minute equaliser to make the score 2-2. (Tiền đạo đã ghi một bàn thắng gỡ hòa vào phút cuối để đưa tỷ số về 2-2.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to find an equaliser": tìm ra giải pháp cân bằng hoặc yếu tố làm dịu đi sự chênh lệch.
- In negotiations, they finally found an equaliser that satisfied both parties. (Trong các cuộc đàm phán, cuối cùng họ đã tìm ra một yếu tố cân bằng làm hài lòng cả hai bên.)
Biến thể và từ gần giống
Equalise (động từ): làm cân bằng, san bằng.
- The team managed to equalise in the second half. (Đội bóng đã xoay sở để gỡ hòa trong hiệp hai.)
Equalisation (danh từ): sự cân bằng, sự san bằng.
- The equalisation of the sound system improved the audio quality. (Sự cân bằng của hệ thống âm thanh đã cải thiện chất lượng âm thanh.)
Từ đồng nghĩa
- Balancer (vật cân bằng): từ đồng nghĩa gần với nghĩa "vật đối trọng".
- Leveler (công cụ làm phẳng, yếu tố san bằng): có thể dùng trong nghĩa bóng.
- Draw goal (bàn thắng gỡ hòa): dùng trong thể thao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Equalise out: cân bằng lại, san bằng.
- The differences in income will equalise out over time. (Sự chênh lệch thu nhập sẽ cân bằng lại theo thời gian.)
Thành ngữ liên quan
- A great equaliser: một yếu tố làm mọi thứ trở nên công bằng (thường dùng để chỉ giáo dục hoặc công nghệ).
- Education is often called the great equaliser in society. (Giáo dục thường được gọi là yếu tố làm xã hội trở nên công bằng.)