equalizing dividend

equalizing dividend

A company issues an equalizing dividend to its shareholders.

Định nghĩa

Danh từ: Cổ tức bù đắp, cổ tức cân bằngmột khoản cổ tức được trả cho các cổ đông để bù đắp cho những tổn thất phát sinh từ việc thay đổi lịch trình chi trả cổ tức.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã phát hành một khoản cổ tức bù đắp cho các cổ đông sau khi thay đổi lịch thanh toán.)
  • (Các nhà đầu đã nhận được cổ tức cân bằng để bù đắp cho sự chậm trễ trong khoản thanh toán hàng quý.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to declare an equalizing dividend": tuyên bố phát hành cổ tức bù đắp.

    • The board decided to declare an equalizing dividend to maintain shareholder confidence. (Hội đồng quản trị quyết định tuyên bố phát hành cổ tức bù đắp để duy trì niềm tin của cổ đông.)
  • "equalizing dividend policy": chính sách cổ tức cân bằng.

    • A clear equalizing dividend policy helps avoid disputes during schedule changes. (Một chính sách cổ tức cân bằng rõ ràng giúp tránh tranh chấp trong quá trình thay đổi lịch trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Equalization dividend (danh từ): cổ tức cân bằng (cách viết khác, ít phổ biến hơn).
  • Compensatory dividend (danh từ): cổ tức bồi thường (từ đồng nghĩa gần).
Từ đồng nghĩa
  • Compensatory dividend: cổ tức bồi thường.
  • Adjustment dividend: cổ tức điều chỉnh.
Các cụm từ liên quan
  • Dividend schedule: lịch trình chi trả cổ tức.
  • Shareholder compensation: sự bồi thường cho cổ đông.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "equalizing dividend".)