equanil
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc an thần và giãn cơ: "equanil" là một loại dược phẩm có tác dụng an thần và làm giãn cơ, thường được sử dụng để điều trị căng thẳng cơ bắp và lo âu. Tên thương mại phổ biến của nó là Miltown và Meprin. Đây là một loại thuốc kê đơn, thuộc nhóm carbamate.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn thuốc equanil để giúp cô ấy giảm căng thẳng cơ bắp và lo âu.)
- (Không nên dùng equanil cùng với rượu vì tác dụng an thần tăng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on equanil": đang sử dụng thuốc equanil thường xuyên.
- He has been on equanil for years to manage his chronic anxiety. (Anh ấy đã dùng equanil trong nhiều năm để kiểm soát chứng lo âu mãn tính.)
"equanil therapy": liệu pháp điều trị bằng equanil.
- Equanil therapy requires careful monitoring by a healthcare professional. (Liệu pháp điều trị bằng equanil đòi hỏi sự theo dõi cẩn thận của chuyên gia y tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Equanil không có biến thể từ vựng phổ biến, nhưng có thể được viết hoa như một tên thương mại: Equanil.
- Tên khác:
- Miltown (tên thương mại phổ biến ở Mỹ).
- Meprin (tên thương mại khác).
- Meprobamate (tên hoạt chất, thành phần chính của equanil).
Từ đồng nghĩa
- An thần: thuốc an thần (sedative).
- Giãn cơ: thuốc giãn cơ (muscle relaxant).
- Tranquilizer: thuốc làm dịu, an thần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến với equanil, vì đây là tên thuốc chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với equanil do tính chuyên môn cao của từ này.