equatability

equatability

The two sides of the equation demonstrate perfect equatability.

Định nghĩa

Danh từ: Khả năng có thể được coi tương đương, so sánh được hoặc cân bằng với nhau. Từ này chỉ tính chất của một thứ có thể được đặt ngang hàng hoặc xem xét như nhau trong một bối cảnh nhất định.

dụ sử dụng
  • (Khả năng coi hai lý thuyết tương đương đã bị các nhà nghiên cứu đặt câu hỏi.)
  • (Trong toán học, khả năng cân bằng của các phương trình khác nhau một khái niệm cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "equatability with": khả năng tương đương với.

    • The equatability of this chemical compound with others in the series is still under study. (Khả năng tương đương của hợp chất hóa học này với các hợp chất khác trong dãy vẫn đang được nghiên cứu.)
  • "equatability of": khả năng cân bằng của.

    • The equatability of rights between men and women is a modern legal principle. (Khả năng cân bằng quyền lợi giữa nam nữ một nguyên tắc pháp hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Equatable (tính từ): có thể được coi tương đương.

    • These two concepts are not equatable. (Hai khái niệm này không thể coi tương đương.)
  • Equate (động từ): coi tương đương, đặt ngang hàng.

    • Do not equate wealth with happiness. (Đừng coi sự giàu có tương đương với hạnh phúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Comparability: tính có thể so sánh được.
  • Parity: sự ngang bằng, tương đương.
  • Equivalence: sự tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "equatability".

Thành ngữ liên quan
  • To be on a par with: ngang hàng với, tương đương với.
    • His skills are on a par with the best in the field. (Kỹ năng của anh ấy ngang hàng với những người giỏi nhất trong lĩnh vực.)