equating
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động coi là ngang bằng, sự đánh đồng: "equating" chỉ hành động xem xét hai hoặc nhiều thứ là tương đương, có cùng giá trị, mức độ, hoặc ý nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- (Sự đánh đồng giàu có với thành công là một quan niệm sai lầm phổ biến.)
- (Trong toán học, việc coi hai biểu thức là ngang bằng là bước đầu tiên để giải một phương trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"equating A with B": đánh đồng A với B.
- Many people make the mistake of equating happiness with material wealth. (Nhiều người mắc sai lầm khi đánh đồng hạnh phúc với sự giàu có vật chất.)
"equating to": tương đương với.
- The cost of living in the city equating to a higher salary is not always accurate. (Chi phí sinh hoạt ở thành phố tương đương với mức lương cao hơn không phải lúc nào cũng chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Equate (động từ): đánh đồng, coi là ngang bằng.
- You cannot equate intelligence with education. (Bạn không thể đánh đồng trí thông minh với giáo dục.)
- Equality (danh từ): sự bình đẳng, sự ngang bằng.
- The principle of equality is fundamental to democracy. (Nguyên tắc bình đẳng là nền tảng của nền dân chủ.)
- Equation (danh từ): phương trình, sự cân bằng.
- Solving this equation requires careful thought. (Giải phương trình này đòi hỏi sự suy nghĩ cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Equalizing: làm cho bằng nhau, cân bằng.
- Balancing: cân bằng, làm cho tương xứng.
- Correlating: tương quan, liên hệ.
Thành ngữ liên quan
- To equate apples and oranges: so sánh những thứ khác nhau không thể so sánh.
- Comparing their salaries is like equating apples and oranges. (So sánh lương của họ chẳng khác gì so sánh táo với cam.)