equating

equating

She is equating the two piles of coins by counting them.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động coi ngang bằng, sự đánh đồng: "equating" chỉ hành động xem xét hai hoặc nhiều thứ tương đương, cùng giá trị, mức độ, hoặc ý nghĩa.
dụ sử dụng
  • (Sự đánh đồng giàu có với thành công một quan niệm sai lầm phổ biến.)
  • (Trong toán học, việc coi hai biểu thức ngang bằng bước đầu tiên để giải một phương trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "equating A with B": đánh đồng A với B.

    • Many people make the mistake of equating happiness with material wealth. (Nhiều người mắc sai lầm khi đánh đồng hạnh phúc với sự giàu có vật chất.)
  • "equating to": tương đương với.

    • The cost of living in the city equating to a higher salary is not always accurate. (Chi phí sinh hoạtthành phố tương đương với mức lương cao hơn không phải lúc nào cũng chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Equate (động từ): đánh đồng, coi ngang bằng.
    • You cannot equate intelligence with education. (Bạn không thể đánh đồng trí thông minh với giáo dục.)
  • Equality (danh từ): sự bình đẳng, sự ngang bằng.
    • The principle of equality is fundamental to democracy. (Nguyên tắc bình đẳng nền tảng của nền dân chủ.)
  • Equation (danh từ): phương trình, sự cân bằng.
    • Solving this equation requires careful thought. (Giải phương trình này đòi hỏi sự suy nghĩ cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Equalizing: làm cho bằng nhau, cân bằng.
  • Balancing: cân bằng, làm cho tương xứng.
  • Correlating: tương quan, liên hệ.
Thành ngữ liên quan
  • To equate apples and oranges: so sánh những thứ khác nhau không thể so sánh.
    • Comparing their salaries is like equating apples and oranges. (So sánh lương của họ chẳng khác gì so sánh táo với cam.)