equiangular triangle

equiangular triangle

An equiangular triangle sits on the math worksheet.

Định nghĩa

Danh từ: Tam giác đều
"Equiangular triangle" một loại tam giác ba góc bằng nhau. Mỗi góc trong tam giác này đều số đo 60 độ. Do tính chất hình học, một tam giác ba góc bằng nhau thì cũng ba cạnh bằng nhau, vậy đồng thời một đa giác đều ba cạnh.

dụ sử dụng
  • (Một tam giác đều tất cả các góc trong đều bằng 60 độ.)
  • (Trong hình học, một tam giác đều còn được gọi là tam giác đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Equiangular triangle" thường được dùng trong ngữ cảnh hình học thuần túy, nhấn mạnh vào tính chất về góc hơn về cạnh. Ngược lại, thuật ngữ "equilateral triangle" nhấn mạnh vào tính chất về cạnh.
    • The sum of the angles in any triangle is 180 degrees, so an equiangular triangle must have each angle equal to 60 degrees.
      (Tổng các góc trong bất kỳ tam giác nào là 180 độ, vậy một tam giác đều phải mỗi góc bằng 60 độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Equiangular (tính từ): các góc bằng nhau.
    • A square is an equiangular quadrilateral. (Một hình vuông một tứ giác các góc bằng nhau.)
  • Equilateral triangle (danh từ): tam giác đều (nhấn mạnh cạnh bằng nhau).
    • An equilateral triangle is also equiangular. (Một tam giác đều cũng tam giác các góc bằng nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Equilateral triangle: tam giác đều (thường được dùng phổ biến hơn trong thực tế).
  • Regular triangle: tam giác đều (ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "equiangular triangle" đây thuật ngữ hình học tĩnh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "equiangular triangle".