equid

equid

A zookeeper feeds an apple to an equid in its enclosure.

Định nghĩa

Danh từ: - Động vật móng guốc: "equid" dùng để chỉ bất kỳ loài động vật nào thuộc họ Equidae, bao gồm ngựa, lừa, ngựa vằn các loài tương tự. Đặc điểm chung của chúng chân dài, thân hình thon thả, bộ lông phẳng bờm hẹp dọc theo cổ.

dụ sử dụng
  • (Ngựa vằn một loài equid hoang dã nguồn gốc từ châu Phi.)
  • (Ngựa nhà loài equid phổ biến nhất được con người sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Equid species": các loài trong họ Equidae, thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc bảo tồn.
    • Conservation efforts focus on preserving endangered equid species. (Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ các loài equid nguy tuyệt chủng.)
Biến thể từ gần giống
  • Equine (adj): thuộc về ngựa hoặc họ Equidae.
    • Equine medicine treats illnesses in horses and other equids. (Y học equine điều trị bệnh cho ngựa các loài equid khác.)
  • Equidae (n): họ động vật bao gồm tất cả các loài equid.
    • The family Equidae includes horses, donkeys, and zebras. (Họ Equidae bao gồm ngựa, lừa ngựa vằn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoofed mammal: động vật móng guốc.
  • Perissodactyl: động vật guốc lẻ (thuật ngữ khoa học chỉ nhóm động vật số ngón chân lẻ, bao gồm cả ngựa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "equid".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "equid".