equidistribution

equidistribution

The data points show an equidistribution across the five categories.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phân bố đều: "equidistribution" chỉ trạng thái hoặc quá trình các phần tử, sự kiện, hoặc giá trị được phân bố một cách đồng đều, với tần suất xuất hiện bằng nhau trong một không gian hoặc khoảng thời gian nhất định.
    • Phân phối đều: Trong thống toán học, "equidistribution" mô tả một phân phối phẳng (flat distribution) nơi các tần số xuất hiện như nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The equidistribution of resources among the population ensures fairness. (Sự phân bố đều tài nguyên trong dân số đảm bảo tính công bằng.)
    • In probability theory, equidistribution means each outcome has the same chance of occurring. (Trong lý thuyết xác suất, phân phối đều có nghĩa mỗi kết quả cơ hội xảy ra như nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "equidistribution of points": sự phân bố đều của các điểm (trong hình học hoặc lý thuyết số).

    • The equidistribution of points on a circle is studied in dynamical systems. (Sự phân bố đều của các điểm trên một đường tròn được nghiên cứu trong các hệ động lực.)
  • "equidistribution modulus 1": phân phối đều modulo 1 (trong lý thuyết số, liên quan đến dãy số thập phân).

    • The sequence of fractional parts of n√2 exhibits equidistribution modulus 1. (Dãy các phần thập phân của n√2 thể hiện phân phối đều modulo 1.)
Biến thể từ gần giống
  • Equidistributed (tính từ): được phân bố đều.
    • The data set is equidistributed across all categories. (Tập dữ liệu được phân bố đều trên tất cả các danh mục.)
  • Equidistributional (tính từ): thuộc về sự phân bố đều (ít dùng, chủ yếu trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Uniform distribution: phân phối đều (thuật ngữ phổ biến trong thống ).
  • Equal distribution: sự phân bố bằng nhau.
  • Homogeneous distribution: phân bố đồng nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "equidistribution" đây danh từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • "Spread evenly": trải đều (thành ngữ mô tả hành động tạo ra sự phân bố đều, tương tự "equidistribution").
    • The seeds were spread evenly across the field. (Hạt giống được trải đều trên cánh đồng.)