equilibrise
Định nghĩa
- Động từ:
- Cân bằng, làm cân bằng: "equilibrise" có nghĩa là đưa một hệ thống, tình huống hoặc các yếu tố vào trạng thái cân bằng hoặc ổn định.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy phải cân bằng giữa công việc và trách nhiệm gia đình.)
- (Nhà khoa học đã cố gắng cân bằng hai quả cân trên cái cân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to equilibrise forces": cân bằng các lực (trong vật lý hoặc cơ học).
- The engineer designed a system to equilibrise the opposing forces. (Kỹ sư đã thiết kế một hệ thống để cân bằng các lực đối lập.)
- "to equilibrise one's emotions": cân bằng cảm xúc (trong tâm lý học).
- Meditation helps him equilibrise his emotions after a stressful day. (Thiền giúp anh ấy cân bằng cảm xúc sau một ngày căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Equilibrium (danh từ): trạng thái cân bằng.
- The system reached equilibrium after the adjustment. (Hệ thống đạt đến trạng thái cân bằng sau khi điều chỉnh.)
- Equilibrate (động từ): tương tự "equilibrise", có nghĩa là làm cân bằng.
- The chemist used a reagent to equilibrate the solution. (Nhà hóa học đã sử dụng một thuốc thử để cân bằng dung dịch.)
Từ đồng nghĩa
- Balance: cân bằng.
- You need to balance your budget carefully. (Bạn cần cân bằng ngân sách của mình một cách cẩn thận.)
- Stabilize: ổn định.
- The medicine helps stabilize the patient's blood pressure. (Thuốc giúp ổn định huyết áp của bệnh nhân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Equilibrise with: cân bằng với (một yếu tố khác).
- The diet must equilibrise with the body's energy needs. (Chế độ ăn phải cân bằng với nhu cầu năng lượng của cơ thể.)
Thành ngữ liên quan
- Strike a balance: đạt được sự cân bằng.
- It's hard to strike a balance between work and life. (Thật khó để đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.)