equilibrise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cân bằng, làm cân bằng: "equilibrise" có nghĩa đưa một hệ thống, tình huống hoặc các yếu tố vào trạng thái cân bằng hoặc ổn định.
dụ sử dụng
  • ( ấy phải cân bằng giữa công việc trách nhiệm gia đình.)
  • (Nhà khoa học đã cố gắng cân bằng hai quả cân trên cái cân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to equilibrise forces": cân bằng các lực (trong vật hoặc học).
    • The engineer designed a system to equilibrise the opposing forces. (Kỹ sư đã thiết kế một hệ thống để cân bằng các lực đối lập.)
  • "to equilibrise one's emotions": cân bằng cảm xúc (trong tâm lý học).
    • Meditation helps him equilibrise his emotions after a stressful day. (Thiền giúp anh ấy cân bằng cảm xúc sau một ngày căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Equilibrium (danh từ): trạng thái cân bằng.
    • The system reached equilibrium after the adjustment. (Hệ thống đạt đến trạng thái cân bằng sau khi điều chỉnh.)
  • Equilibrate (động từ): tương tự "equilibrise", có nghĩa làm cân bằng.
    • The chemist used a reagent to equilibrate the solution. (Nhà hóa học đã sử dụng một thuốc thử để cân bằng dung dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Balance: cân bằng.
    • You need to balance your budget carefully. (Bạn cần cân bằng ngân sách của mình một cách cẩn thận.)
  • Stabilize: ổn định.
    • The medicine helps stabilize the patient's blood pressure. (Thuốc giúp ổn định huyết áp của bệnh nhân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Equilibrise with: cân bằng với (một yếu tố khác).
    • The diet must equilibrise with the body's energy needs. (Chế độ ăn phải cân bằng với nhu cầu năng lượng của cơ thể.)
Thành ngữ liên quan
  • Strike a balance: đạt được sự cân bằng.
    • It's hard to strike a balance between work and life. (Thật khó để đạt được sự cân bằng giữa công việc cuộc sống.)
equilibrise
She uses a scale to equilibrise the two weights.