equine encephalitis

equine encephalitis

A veterinarian examines a horse for signs of equine encephalitis.

Định nghĩa

Danh từ:
- Viêm não ngựa: một bệnh viêm não do virus gây ra, lây truyền qua muỗi từ ngựa bị nhiễm bệnh sang người hoặc các động vật khác. Bệnh có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến hệ thần kinh trung ương.

dụ sử dụng
  • (Viêm não ngựa một căn bệnh hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, có thể ảnh hưởng đến cả ngựa con người.)
  • (Sự bùng phát của bệnh viêm não ngựa trong khu vực đã thúc đẩy một chương trình kiểm soát muỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eastern equine encephalitis (EEE)": Viêm não ngựa miền Đông, một dạng nguy hiểm nhất với tỷ lệ tử vong cao.
    • Eastern equine encephalitis is more common in the Atlantic and Gulf Coast states. (Viêm não ngựa miền Đông phổ biến hơncác bang ven biển Đại Tây Dương Vịnh Mexico.)
  • "Western equine encephalitis (WEE)": Viêm não ngựa miền Tây, thường nhẹ hơn EEE.
    • Western equine encephalitis primarily affects horses in the western United States. (Viêm não ngựa miền Tây chủ yếu ảnh hưởng đến ngựamiền Tây Hoa Kỳ.)
  • "Venezuelan equine encephalitis (VEE)": Viêm não ngựa Venezuela, có thể lây lan nhanh chóng qua muỗi.
    • Venezuelan equine encephalitis has caused major epidemics in South America. (Viêm não ngựa Venezuela đã gây ra các đại dịch lớnNam Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Equine (adj): Thuộc về ngựa.
    • Equine influenza is another disease that affects horses. (Cúm ngựa một bệnh khác ảnh hưởng đến ngựa.)
  • Encephalitis (n): Viêm não, tình trạng viêm nhiễmnão.
    • Encephalitis can be caused by various viruses, including equine encephalitis. (Viêm não có thể do nhiều loại virus gây ra, bao gồm cả virus viêm não ngựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Brain inflammation in horses: Viêm nãongựa (mô tả chung, không phải thuật ngữ y khoa chính xác).
  • Mosquito-borne encephalitis: Viêm não lây truyền qua muỗi (nhấn mạnh chế lây truyền).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "equine encephalitis", nhưng có thể tham khảo cụm từ y khoa: - "To be at risk of equine encephalitis": nguy mắc bệnh viêm não ngựa. - People living near wetlands are at risk of equine encephalitis. (Người dân sống gần vùng đất ngập nước nguy mắc bệnh viêm não ngựa.)