equinoctial line

equinoctial line

The equinoctial line is shown on this diagram of the celestial sphere.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xích đạo thiên thể: "equinoctial line" chỉ đường tròn lớn trên thiên cầu, nằmvị trí trung gian giữa hai cực thiên thể. Đây hình chiếu của xích đạo Trái Đất lên bầu trời, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định vị trí các ngày xuân phân thu phân.
dụ sử dụng
  • (Xích đạo thiên thể được các nhà thiên văn học sử dụng để đánh dấu đường xích đạo trên bầu trời.)
  • (Vào ngày phân, mặt trời đi qua xích đạo thiên thể một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lie on the equinoctial line": nằm trên xích đạo thiên thể.

    • Stars near the equinoctial line are visible from both hemispheres. (Các ngôi sao gần xích đạo thiên thể có thể nhìn thấy từ cả hai bán cầu.)
  • "equinoctial line and the horizon": mối quan hệ giữa xích đạo thiên thể đường chân trời.

    • The angle between the equinoctial line and the horizon changes with latitude. (Góc giữa xích đạo thiên thể đường chân trời thay đổi theo vĩ độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Equinoctial (adj): thuộc về điểm phân (xuân phân hoặc thu phân).

    • The equinoctial storms occur around the equinoxes. (Các cơn bão điểm phân xảy ra gần các ngày phân.)
  • Equinoctial circle (n): đường tròn phân, đồng nghĩa với "equinoctial line".

    • The equinoctial circle is a fundamental reference in celestial navigation. (Đường tròn phân một tham chiếu cơ bản trong hàng hải thiên thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Celestial equator: xích đạo thiên thể (thuật ngữ phổ biến hơn trong tiếng Anh).
  • Equator of the heavens: xích đạo của bầu trời (cách diễn đạt cổ điển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "equinoctial line".

Thành ngữ liên quan
  • "cross the equinoctial line": vượt qua xích đạo thiên thể, thường dùng trong ngữ cảnh thiên văn học.
    • When the sun crosses the equinoctial line, day and night are equal. (Khi mặt trời vượt qua xích đạo thiên thể, ngày đêm dài bằng nhau.)