equipping
Định nghĩa
Equipping (Danh từ)
- Hành động trang bị: "Equipping" chỉ hành động cung cấp các thiết bị, dụng cụ, hoặc vũ khí cần thiết cho một mục đích cụ thể, thường là chuẩn bị cho chiến tranh. Từ này nhấn mạnh quá trình trang bị hơn là kết quả.
Ví dụ sử dụng
- (Việc trang bị cho quân đội mất vài tháng.)
- (Trang bị phòng thí nghiệm với các công cụ hiện đại là điều cần thiết cho nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Equipping for battle": trang bị cho trận chiến. (Các binh sĩ trải qua quá trình trang bị khắc nghiệt cho trận chiến.)
- "Equipping with knowledge": trang bị kiến thức (nghĩa bóng). (Trang bị kiến thức cho học sinh là mục tiêu của giáo dục.)
Biến thể và từ gần giống
- Equip (Động từ): trang bị. (Họ cần trang bị thuyền cứu sinh cho con tàu.)
- Equipment (Danh từ): thiết bị, dụng cụ. (Thiết bị đã lỗi thời.)
- Equipped (Tính từ): được trang bị. (Cô ấy được trang bị tốt cho công việc.)
Từ đồng nghĩa
- Furnishing: cung cấp đồ đạc, trang bị nội thất. (Việc trang bị nội thất cho văn phòng đã hoàn tất.)
- Outfitting: trang bị quần áo, thiết bị. (Việc trang bị cho đoàn thám hiểm mất nhiều tuần.)
- Provisioning: cung cấp lương thực, vật tư. (Việc cung cấp lương thực cho quân đội là một thách thức hậu cần.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Equip with: trang bị với. (Chiếc xe được trang bị điều hòa.)
- Equip for: trang bị cho. (Họ trang bị cho đội ngũ cho cuộc thi.)
Thành ngữ liên quan
- Well-equipped: được trang bị tốt. (Bệnh viện được trang bị tốt để xử lý các trường hợp khẩn cấp.)
- Equip oneself: tự trang bị cho mình. (Anh ấy tự trang bị kiến thức trước kỳ thi.)