equisetum arvense
Danh từ: - Cây cỏ đuôi ngựa: "equisetum arvense" là tên khoa học của một loài thực vật thuộc họ Mộc tặc (Equisetaceae). Loài cây này phân bố ở châu Âu, châu Á (bao gồm Greenland) và Bắc Mỹ. Nó có thân rỗng, mọc thẳng đứng, thường được tìm thấy ở những nơi ẩm ướt như bờ ruộng, ven đường.
- (Cây cỏ đuôi ngựa thường được sử dụng trong y học cổ truyền vì đặc tính lợi tiểu của nó.)
- (Các thân rễ bò lan của cây cỏ đuôi ngựa khiến nó trở thành một loại cỏ dại dai dẳng trong vườn.)
"Equisetum arvense extract": chiết xuất từ cây cỏ đuôi ngựa, thường được dùng trong mỹ phẩm hoặc thực phẩm chức năng.
- The equisetum arvense extract is rich in silica, which is beneficial for hair and nail health. (Chiết xuất cây cỏ đuôi ngựa giàu silica, có lợi cho sức khỏe tóc và móng.)
"Equisetum arvense tea": trà từ cây cỏ đuôi ngựa, được uống như một loại thảo dược.
- Drinking equisetum arvense tea may help reduce water retention. (Uống trà cây cỏ đuôi ngựa có thể giúp giảm giữ nước.)
Equisetum (danh từ): chi thực vật Mộc tặc, bao gồm nhiều loài khác ngoài equisetum arvense.
- Equisetum is one of the oldest plant genera still existing today. (Chi Mộc tặc là một trong những chi thực vật cổ xưa nhất còn tồn tại đến ngày nay.)
Horsetail (danh từ): tên thông dụng trong tiếng Anh cho equisetum arvense.
- Horsetail is another name for equisetum arvense. (Cỏ đuôi ngựa là một tên gọi khác của equisetum arvense.)
- Cỏ đuôi ngựa: tên thông dụng trong tiếng Việt.
- Mộc tặc: tên gọi chung cho các loài thuộc chi Equisetum.
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "equisetum arvense".
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "equisetum arvense".