equisetum hyemale

equisetum hyemale

A gardener trims an equisetum hyemale in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: Equisetum hyemale một loài thực vật thuộc họ Mộc tặc, thân mọc thẳng, thường xanh, với các cạnh sần sùi. Trong quá khứ, loài cây này từng được dùng để cọ rửa dụng cụ nhờ bề mặt thân chứa silica thô ráp.

dụ sử dụng
  • (Equisetum hyemale is commonly known as "winter horsetail".)
  • (People in the past used Equisetum hyemale for scouring pots and aluminum pans.)
  • (The stems of Equisetum hyemale grow in dense clumps along stream banks.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Equisetum hyemale trong làm vườn": Loài cây này thường được trồng làm cảnh trong các khu vườn nước hoặc gần hồ , ưa ẩm hình dáng độc đáo.

    • Equisetum hyemale được dùng làm cây trang trí viền hồ bơi nhờ khả năng chịu ngập úng.
      (Equisetum hyemale is used as an ornamental border plant near pools due to its tolerance to waterlogging.)
  • "Equisetum hyemale trong y học cổ truyền": Trong một số nền văn hóa, loài cây này được dùng làm thuốc lợi tiểu hoặc chữa bệnh thận, mặc dù hiệu quả chưa được khoa học chứng minh đầy đủ.

    • Các thầy thuốc cổ truyền từng sắc Equisetum hyemale để điều trị chứng phù thũng.
      (Traditional healers once decocted Equisetum hyemale to treat edema.)
Biến thể từ gần giống
  • Equisetum (danh từ): Chi thực vật Mộc tặc, bao gồm nhiều loài khác ngoài .
    • Equisetum arvense một loài Mộc tặc phổ biến khác, thường mọcruộng lúa.
  • Horsetail (danh từ, tiếng Anh): Tên gọi chung cho các loài thuộc chi Equisetum, do hình dáng thân cây giống đuôi ngựa.
  • Scouring rush (danh từ, tiếng Anh): Tên gọi phổ biến của trong tiếng Anh, từng được dùng để cọ rửa.
Từ đồng nghĩa
  • Cây đuôi ngựa mùa đông (danh từ, tiếng Việt): Tên gọi thông thường của trong tiếng Việt.
  • Cây chà nồi (danh từ, tiếng Việt): Tên gọi dân gian do công dụng cọ rửa của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến Equisetum hyemale đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến Equisetum hyemale trong tiếng Anh hay tiếng Việt.