equisetum variegatum

equisetum variegatum

A patch of Equisetum variegatum grows along the edge of a clear stream.

Định nghĩa

Danh từ: Equisetum variegatum một loài thực vật thuộc chi Cỏ tháp bút (Equisetum), thường được gọi là "cỏ tháp bút đốm" hoặc "cỏ tháp bút biến màu". Loài này phân bốBắc Mỹ (phía bắc), Greenland, khu vực bắc cũng như trung tâm châu Âu. một loại dương xỉ cổ đại, sống lâu năm, thường mọccác vùng đất ẩm ướt, ven bờ suối hoặc đầm lầy.

dụ sử dụng
  • (Cỏ tháp bút đốm thường được tìm thấyBắc Mỹ Greenland.)
  • (Thân của cỏ tháp bút đốm bề mặt thô ráp đốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được nghiên cứu trong sinh thái học thực vật học một loài chỉ thị cho môi trường đất ẩm, giàu khoáng chất.
  • Trong y học cổ truyền, một số loài cỏ tháp bút (bao gồm ) được dùng làm thuốc lợi tiểu, nhưng cần thận trọng có thể chứa các hợp chất độc hại.
Biến thể từ gần giống
  • Equisetum (danh từ, không đổi): Chi thực vật bao gồm tất cả các loài cỏ tháp bút.
  • Variegatum (tính từ, Latinh): Có nghĩa " đốm" hoặc "biến màu", chỉ đặc điểm của loài.
  • Cỏ tháp bút (danh từ): Tên gọi chung trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi Equisetum.
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ tháp bút đốm: Tên thông dụng trong tiếng Việt.
  • Horsetail variegatum: Tên tiếng Anh thay thế (ít dùng).
Các cụm từ liên quan
  • Loài chỉ thị: được coi loài chỉ thị cho môi trường đất ẩm.
    • The presence of Equisetum variegatum indicates a moist soil environment. (Sự hiện diện của cỏ tháp bút đốm cho thấy một môi trường đất ẩm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài thực vật này.