equitably

equitably

The inheritance was equitably divided among the three sisters.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách công bằng, hợp không thiên vị, dựa trên các nguyên tắc công lý sự đối xử bình đẳng.

dụ sử dụng
  • (Tài sản thừa kế đã được chia một cách công bằng cho các chị em.)
  • (Các nguồn lực phải được phân phối một cách công bằng để đảm bảo mọi người đều quyền tiếp cận các nhu cầu cơ bản.)
  • (Thẩm phán đã phán quyết một cách công bằng, xem xét hoàn cảnh của cả hai bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act equitably": hành động một cách công bằng.
    • The manager always tries to act equitably towards all employees. (Người quản lý luôn cố gắng hành động một cách công bằng đối với tất cả nhân viên.)
  • "equitably treated": được đối xử công bằng.
    • Every citizen deserves to be equitably treated under the law. (Mọi công dân đều xứng đáng được đối xử công bằng theo pháp luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Equitable (tính từ): công bằng, hợp .
    • The company has an equitable policy for promotions. (Công ty chính sách thăng tiến công bằng.)
  • Equity (danh từ): sự công bằng, tính công bằng.
    • Social equity is a key goal of the government. (Công bằng xã hội một mục tiêu quan trọng của chính phủ.)
  • Inequitably (trạng từ, trái nghĩa): một cách bất công.
    • The resources were inequitably distributed among the regions. (Các nguồn lực đã được phân phối một cách bất công giữa các khu vực.)
Từ đồng nghĩa
  • Fairly: một cách công bằng (thường dùng trong ngữ cảnh không thiên vị).
  • Justly: một cách đúng đắn, chính đáng (nhấn mạnh tính chính nghĩa).
  • Impartially: một cách vô tư, không thiên vị (nhấn mạnh sự khách quan).
  • Righteously: một cách ngay thẳng, đạo đức (mang sắc thái tôn giáo hoặc đạo đức).
Các cụm từ liên quan
  • Equitably share: chia sẻ một cách công bằng.
    • The team agreed to equitably share the profits. (Nhóm đã đồng ý chia sẻ lợi nhuận một cách công bằng.)
  • Distribute equitably: phân phối một cách công bằng.
    • The charity aims to distribute food equitably to all communities. (Tổ chức từ thiện nhằm phân phối thực phẩm một cách công bằng đến tất cả các cộng đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • Fair and square: công bằng ngay thẳng (thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh hoặc tranh chấp).
    • The competition was won fair and square, with no cheating. (Cuộc thi đã được thắng một cách công bằng ngay thẳng, không gian lận.)