equus caballus przevalskii

Định nghĩa

Danh từ: - Ngựa hoang Trung Á giống lừa: "Equus caballus przevalskii" một phân loài ngựa hoang nguồn gốc từ Trung Á, ngoại hình giống lừa hiện đang bị đe dọa tuyệt chủng. Tên thường gọi là ngựa Przewalski.

dụ sử dụng
  • (Equus caballus przevalskii loài ngựa hoang thực sự cuối cùng.)
  • (Các nhà khoa học đang nỗ lực bảo vệ equus caballus przevalskii khỏi nguy tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Equus caballus przevalskii trong sinh thái học": Thuật ngữ này thường được dùng trong các nghiên cứu về bảo tồn động vật hoang dã đa dạng sinh học.
    • The reintroduction of equus caballus przevalskii into its native habitat has been a major conservation success. (Việc tái thả equus caballus przevalskii vào môi trường sống bản địa một thành công lớn trong bảo tồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Przewalski's horse (n): tên thông dụng của equus caballus przevalskii.

    • Przewalski's horse is also known as the Mongolian wild horse. (Ngựa Przewalski còn được gọi là ngựa hoang Mông Cổ.)
  • Equus ferus przewalskii (n): một tên khoa học khác của cùng loài.

    • Equus ferus przewalskii is a subspecies of the wild horse. (Equus ferus przewalskii một phân loài của ngựa hoang.)
Từ đồng nghĩa
  • Wild horse: ngựa hoang (nói chung, nhưng equus caballus przevalskii một loài cụ thể).
  • Mongolian wild horse: ngựa hoang Mông Cổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Die out: tuyệt chủng.

    • The equus caballus przevalskii nearly died out in the 20th century. (Equus caballus przevalskii suýt tuyệt chủng vào thế kỷ 20.)
  • Bring back: phục hồi, tái thả.

    • Conservationists are trying to bring back the equus caballus przevalskii to the wild. (Các nhà bảo tồn đang cố gắng phục hồi equus caballus przevalskii về tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan
  • Last of its kind: cuối cùng của loài.
    • The equus caballus przevalskii is often called the last of its kind. (Equus caballus przevalskii thường được gọi là loài cuối cùng của dòng họ.)