equus hemionus

equus hemionus

A herd of Equus hemionus gallops across a sunlit steppe.

Định nghĩa

Danh từ: Equus hemionus tên khoa học của một loài lừa hoang châu Á. Loài này còn được gọi là "lừa hoang châu Á" hoặc "kulan" (ở một số khu vực). Đây một loài động vật thuộc họ Ngựa (Equidae), đặc điểm giống lừa nhà nhưng lớn hơn, sống hoang dãcác vùng thảo nguyên sa mạc của châu Á.

dụ sử dụng
  • (Loài lừa hoang này được tìm thấy chủ yếucác vùng khô hạn của Mông Cổ, Trung Quốc Iran.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tập tính di cư của loài lừa hoang châu Á để bảo tồn loài này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại học: thuộc chi , cùng chi với ngựa, lừa nhà ngựa vằn. Tên này thường được dùng trong các tài liệu sinh học bảo tồn.
    • Việc xác định Equus hemionus dựa trên đặc điểm di truyền hình thái. (Việc xác định loài lừa hoang châu Á dựa trên đặc điểm di truyền hình thái.)
  • Bảo tồn: loài dễ bị tổn thương do mất môi trường sống săn bắn.
    • Các khu bảo tồn đã được thành lập để bảo vệ Equus hemionus. (Các khu bảo tồn đã được thành lập để bảo vệ loài lừa hoang châu Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemionus (danh từ): tên gọi khoa học của một phân chi hoặc nhóm lừa hoang, đôi khi được dùng riêng để chỉ loài này.
  • Kulan (danh từ): tên gọi phổ biến củakhu vực Trung Á.
  • Onager (danh từ): một phân loài của (Equus hemionus onager), thường sống ở Iran Ấn Độ.
Từ đồng nghĩa
  • Lừa hoang châu Á: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
  • Asiatic wild ass: tên tiếng Anh tương đương, nhưng không được dùng trong văn cảnh tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến Equus hemionus đây tên khoa học, nhưng trong ngữ cảnh sinh học, có thể dùng: - Phân loại thành: Equus hemionus được phân loại thành nhiều phân loài khác nhau. (Loài này được phân loại thành nhiều phân loài khác nhau.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến Equus hemionus đây thuật ngữ chuyên ngành.