equus zebra zebra

equus zebra zebra

A family of Equus zebra zebra grazes on a grassy mountain slope.

Định nghĩa

Danh từ: Equus zebra zebra một phân loài ngựa vằn (zebra) sọc hẹp, gần như tuyệt chủng, sinh sốngmiền nam châu Phi. Đây một trong ba phân loài của loài ngựa vằn núi (mountain zebra).

dụ sử dụng
  • (Phân loài ngựa vằn Equus zebra zebra đang bị đe dọa nghiêm trọng do mất môi trường sống.)
  • (Chỉ còn vài trăm cá thể Equus zebra zebra tồn tại trong tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "subspecies Equus zebra zebra": phân loài Equus zebra zebra, thường được nhắc đến trong các tài liệu sinh học hoặc bảo tồn.
    • The subspecies Equus zebra zebra is distinguished by its narrow stripes. (Phân loài Equus zebra zebra được phân biệt bởi các sọc hẹp của .)
Biến thể từ gần giống
  • Equus zebra: loài ngựa vằn núi (mountain zebra), loài chứa phân loài này.
  • Zebra: ngựa vằn nói chung.
  • Quagga: một loài ngựa vằn tuyệt chủng họ hàng gần, nhưng không phải Equus zebra zebra.
Từ đồng nghĩa
  • Ngựa vằn Cape: tên gọi thông thường khác của Equus zebra zebra, do chúng từng phổ biếnvùng Cape, Nam Phi.
  • Ngựa vằn sọc hẹp: tên mô tả đặc điểm ngoại hình của chúng.
Các cụm từ liên quan
  • "Equus zebra zebra population": quần thể Equus zebra zebra.
    • The Equus zebra zebra population has declined sharply over the past century. (Quần thể Equus zebra zebra đã suy giảm mạnh trong thế kỷ qua.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Equus zebra zebra do đây tên khoa học chuyên ngành.