eradicator
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tiêu diệt, người triệt hạ: "eradicator" chỉ một người hoặc vật có nhiệm vụ tiêu diệt hoàn toàn một thứ gì đó, đặc biệt là các loài gây hại như chuột, côn trùng, hoặc các vấn đề, bệnh tật.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty kiểm soát dịch hại đã thuê một người tiêu diệt để loại bỏ mối mọt khỏi ngôi nhà.)
- (Loại thuốc mới này là một chất tiêu diệt mạnh mẽ virus.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "social eradicator": người hoặc yếu tố xóa bỏ các vấn đề xã hội (như nghèo đói, bất công).
- The government aims to be an eradicator of poverty through its new policies. (Chính phủ đặt mục tiêu trở thành người xóa bỏ nghèo đói thông qua các chính sách mới.)
Biến thể và từ gần giống
Eradicate (động từ): tiêu diệt, xóa bỏ hoàn toàn.
- We must eradicate the disease from the region. (Chúng ta phải tiêu diệt căn bệnh khỏi khu vực.)
Eradication (danh từ): sự tiêu diệt, sự xóa bỏ hoàn toàn.
- The eradication of pests requires constant effort. (Việc tiêu diệt dịch hại đòi hỏi nỗ lực liên tục.)
Từ đồng nghĩa
- Exterminator: người tiêu diệt (thường dùng cho côn trùng, loài gây hại).
- Eliminator: người loại bỏ, người triệt hạ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wipe out: tiêu diệt hoàn toàn.
- The new pesticide can wipe out the entire ant colony. (Loại thuốc trừ sâu mới có thể tiêu diệt hoàn toàn cả đàn kiến.)
Thành ngữ liên quan
- Root out: nhổ tận gốc, xóa bỏ hoàn toàn.
- The organization is dedicated to rooting out corruption. (Tổ chức này dành riêng để nhổ tận gốc tham nhũng.)