eragrostic abyssinica

eragrostic abyssinica

A farmer harvests eragrostic abyssinica in a sunlit field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cỏ châu Phi tầm quan trọng kinh tế: "eragrostic abyssinica" (tên khoa học của cây teff) một loại cỏ ngũ cốc được trồng chủ yếuvùng Sừng châu Phi. hạt nhỏ, màu trắng, dùng để xay thành bột chất lượng tốt, đồng thời thân của cũng được sử dụng làm thức ăn gia súc (forage) cỏ khô (hay).
dụ sử dụng
  • (Eragrostic abyssinica một loại ngũ cốc chủ lực ở Ethiopia, được dùng để làm bánh injera.)
  • (Nông dân trồng eragrostic abyssinica vừa để lấy bột bổ dưỡng vừa làm thức ăn cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate eragrostic abyssinica": canh tác loại cỏ này.

    • The highlands of Ethiopia are ideal for cultivating eragrostic abyssinica. (Các vùng cao nguyên Ethiopia rất lý tưởng để canh tác eragrostic abyssinica.)
  • "eragrostic abyssinica as a gluten-free grain": dùng như một loại ngũ cốc không chứa gluten.

    • Eragrostic abyssinica is increasingly popular worldwide as a gluten-free alternative to wheat. (Eragrostic abyssinica ngày càng phổ biến trên toàn thế giới như một loại ngũ cốc không chứa gluten thay thế cho lúa mì.)
Biến thể từ gần giống
  • Teff (danh từ): tên gọi thông dụng của eragrostic abyssinica.
    • Teff is the English common name for eragrostic abyssinica. (Teff tên gọi thông dụng trong tiếng Anh của eragrostic abyssinica.)
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ teff: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Ngũ cốc teff: nhấn mạnh vào khía cạnh lương thực.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến cho từ này đây tên thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "eragrostic abyssinica".